Lịch âm ngày 17/05/2009 — Chủ Nhật

Chủ Nhật, ngày 17/05/2009 dương lịch là ngày 23/4 âm lịch năm Kỷ Sửu, ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Tỵ. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Chấp, Sao Tinh, được đánh giá bình thường (45/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Chủ Nhật

17

Tháng 5 năm 2009

Âm lịch

23/4

Ngày 23 · tháng thiếu · năm Kỷ Sửu (Trâu)

Ngày Nhâm Tuất · Tháng Kỷ Tỵ · Năm Kỷ Sửu

Nạp âm: Đại Hải Thủy (Thủy) · Tiết khí: Lập Hạ

Ngày hoàng đạo · Kim QuỹBình thườngĐiểm ngày: 45/100

Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Xây dựng
  • Tuyển người
  • Trồng cây

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Di chuyển
  • Mở kho

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Thiên Lao

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Huyền Vũ

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Tư Mệnh

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Câu Trận

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Thanh Long

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Minh Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Thiên Hình

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Chu Tước

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Kim Quỹ

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Kim Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Bạch Hổ

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Ngọc Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Đạo Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi dễ gặp hại, mất của; nên tránh đi xa.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Tây (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Chấp
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Tinh (Tinh Nhật Mã) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, mở cửa; tốt cho xây phòng mới.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Tây

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Ngọ
Lục hợp
Mão
Tương xung
Thìn
Tương hình · hại
Mùi, Sửu · Dậu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Bính Thìn, Mậu Thìn

Thông tin ngày 17/05/2009 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/05/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 17/05/2009 dương lịch là ngày 23 tháng 4 năm Kỷ Sửu âm lịch, ngày Nhâm Tuất, tiết Lập Hạ.

Ngày 17/05/2009 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 17/05/2009 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Chấp, đánh giá chung bình thường với 45/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 17/05/2009 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 17/05/2009 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 17/05/2009 kỵ tuổi nào?

Ngày Nhâm Tuất xung với tuổi Thìn, khắc các tuổi Bính Thìn, Mậu Thìn. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Ngọ, Mão.

Ngày 17/05/2009 nên làm gì?

Ngày 17/05/2009 hợp với các việc: Xây dựng, Tuyển người, Trồng cây. Nên tránh: Xuất hành, Di chuyển, Mở kho.

Lịch âm 17/05/2009 – ngày Nhâm Tuất, hoàng đạo · Tìm Ngày Tốt