Lịch âm ngày 23/02/2015 — Thứ Hai

Thứ Hai, ngày 23/02/2015 dương lịch là ngày 5/1 âm lịch năm Ất Mùi, ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Dần. Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Định, Sao Tâm, được đánh giá xấu (36/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Hai

23

Tháng 2 năm 2015

Âm lịch

5/1

Mùng 5 · tháng thiếu · năm Ất Mùi (Dê)

Ngày Canh Ngọ · Tháng Mậu Dần · Năm Ất Mùi

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (Thổ) · Tiết khí: Vũ Thủy

Ngày hắc đạo · Bạch HổXấuĐiểm ngày: 36/100

Kỵ an táng, đề phòng tai nạn.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập trạch
  • Mua bán

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Kim Quỹ

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Kim Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Bạch Hổ

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Ngọc Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thiên Lao

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Huyền Vũ

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Tư Mệnh

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Câu Trận

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Thanh Long

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Minh Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thiên Hình

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Chu Tước

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Đạo Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi dễ gặp hại, mất của; nên tránh đi xa.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Định
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Tâm (Tâm Nguyệt Hồ) (hung tú)
Kỵ khởi công, cưới hỏi, kiện tụng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Tuất
Lục hợp
Mùi
Tương xung
Tý
Tương hình · hại
Ngọ · Sửu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Tý, Bính Tý

Thông tin ngày 23/02/2015 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/02/2015 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/02/2015 dương lịch là ngày 5 tháng 1 năm Ất Mùi âm lịch, ngày Canh Ngọ, tiết Vũ Thủy.

Ngày 23/02/2015 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/02/2015 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Định, đánh giá chung xấu với 36/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 23/02/2015 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/02/2015 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 23/02/2015 kỵ tuổi nào?

Ngày Canh Ngọ xung với tuổi Tý, khắc các tuổi Giáp Tý, Bính Tý. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Tuất, Mùi.

Ngày 23/02/2015 nên làm gì?

Ngày 23/02/2015 hợp với các việc: Cưới hỏi, Ký kết hợp đồng, Nhập trạch, Mua bán. Nên tránh: Kiện tụng, Xuất hành xa.

Lịch âm 23/02/2015 – ngày Canh Ngọ, hắc đạo · Tìm Ngày Tốt