Lịch âm ngày 17/01/2020 — Thứ Sáu

Thứ Sáu, ngày 17/01/2020 dương lịch là ngày 23/12 âm lịch năm Kỷ Hợi, ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Sửu. Đây là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Phá, Sao Cang, được đánh giá rất xấu (4/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Sáu

17

Tháng 1 năm 2020

Ông Công Ông Táo

Âm lịch

23/12

Ngày 23 · tháng đủ · năm Kỷ Hợi (Lợn)

Ngày Kỷ Mùi · Tháng Đinh Sửu · Năm Kỷ Hợi

Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Tiểu Hàn

Ngày hắc đạo · Huyền VũRất xấuĐiểm ngày: 4/100

Đề phòng mất mát, trộm cắp.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Phá dỡ nhà cũ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Kiếp (tốt)

Tốt: xuất hành bốn phương tám hướng đều tốt, trăm sự được như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Xích Khẩu23:00–00:59

Giờ Tý

Tiểu Cát01:00–02:59

Giờ Sửu

Tuyệt Lộ03:00–04:59

Giờ Dần

Đại An05:00–06:59

Giờ Mão

Tốc Hỷ07:00–08:59

Giờ Thìn

Lưu Niên09:00–10:59

Giờ Tỵ

Xích Khẩu11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tiểu Cát13:00–14:59

Giờ Mùi

Tuyệt Lộ15:00–16:59

Giờ Thân

Đại An17:00–18:59

Giờ Dậu

Tốc Hỷ19:00–20:59

Giờ Tuất

Lưu Niên21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Phá
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Cang (Cang Kim Long) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Hợi
Lục hợp
Ngọ
Tương xung
Sửu
Tương hình · hại
Sửu, Tuất · Tý
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Sửu, Quý Sửu

Thông tin ngày 17/01/2020 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/01/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 17/01/2020 dương lịch là ngày 23 tháng 12 năm Kỷ Hợi âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tiết Tiểu Hàn.

Ngày 17/01/2020 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 17/01/2020 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Phá, đánh giá chung rất xấu với 4/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 17/01/2020 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 17/01/2020 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 17/01/2020 kỵ tuổi nào?

Ngày Kỷ Mùi xung với tuổi Sửu, khắc các tuổi Ất Sửu, Quý Sửu. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Hợi, Ngọ.

Ngày 17/01/2020 nên làm gì?

Ngày 17/01/2020 hợp với các việc: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Ký kết, Nhập trạch, Xuất hành.