Lịch âm ngày 06/04/2020 — Thứ Hai

Thứ Hai, ngày 06/04/2020 dương lịch là ngày 14/3 âm lịch năm Canh Tý, ngày Kỷ Mão, tháng Canh Thìn. Đây là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Bế, Sao Trương, được đánh giá xấu (30/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Hai

6

Tháng 4 năm 2020

Âm lịch

14/3

Ngày 14 · tháng đủ · năm Canh Tý (Chuột)

Ngày Kỷ Mão · Tháng Canh Thìn · Năm Canh Tý

Nạp âm: Thành Đầu Thổ (Thổ) · Tiết khí: Thanh Minh

Ngày hắc đạo · Câu TrậnXấuĐiểm ngày: 30/100

Kỵ khởi công, dễ dây dưa.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Đắp đê, lấp hố
  • Xây tường rào

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Nhậm chức
  • Chữa mắt
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Đầu (tốt)

Tốt: nên đi vào sáng sớm, cầu tài thắng lợi, mọi việc như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Xích Khẩu23:00–00:59

Giờ Tý

Tiểu Cát01:00–02:59

Giờ Sửu

Tuyệt Lộ03:00–04:59

Giờ Dần

Đại An05:00–06:59

Giờ Mão

Tốc Hỷ07:00–08:59

Giờ Thìn

Lưu Niên09:00–10:59

Giờ Tỵ

Xích Khẩu11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tiểu Cát13:00–14:59

Giờ Mùi

Tuyệt Lộ15:00–16:59

Giờ Thân

Đại An17:00–18:59

Giờ Dậu

Tốc Hỷ19:00–20:59

Giờ Tuất

Lưu Niên21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Bế
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Trương (Trương Nguyệt Lộc) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, xây dựng, khai trương.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mùi, Hợi
Lục hợp
Tuất
Tương xung
Dậu
Tương hình · hại
Tý · Thìn
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Dậu, Quý Dậu

Thông tin ngày 06/04/2020 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 06/04/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 06/04/2020 dương lịch là ngày 14 tháng 3 năm Canh Tý âm lịch, ngày Kỷ Mão, tiết Thanh Minh.

Ngày 06/04/2020 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 06/04/2020 là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Bế, đánh giá chung xấu với 30/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 06/04/2020 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 06/04/2020 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 06/04/2020 kỵ tuổi nào?

Ngày Kỷ Mão xung với tuổi Dậu, khắc các tuổi Ất Dậu, Quý Dậu. Các tuổi hợp với ngày là Mùi, Hợi, Tuất.

Ngày 06/04/2020 nên làm gì?

Ngày 06/04/2020 hợp với các việc: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào. Nên tránh: Khai trương, Nhậm chức, Chữa mắt, Xuất hành.