Lịch âm ngày 27/05/2020 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 27/05/2020 dương lịch là ngày 5/4 (nhuận) âm lịch năm Canh Tý, ngày Canh Ngọ, tháng Tân Tỵ. Đây là ngày hoàng đạo (Thanh Long), Trực Trừ, Sao Sâm, được đánh giá tốt (63/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Tư

27

Tháng 5 năm 2020

Âm lịch

5/4nhuận

Mùng 5 · tháng thiếu · năm Canh Tý (Chuột)

Ngày Canh Ngọ · Tháng Tân Tỵ · Năm Canh Tý

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (Thổ) · Tiết khí: Tiểu Mãn

Ngày hoàng đạo · Thanh LongTốtĐiểm ngày: 63/100

Mọi việc hanh thông.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Chữa bệnh
  • Dọn dẹp, tẩy uế
  • Cắt bỏ việc cũ

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Xuất vốn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Kim Quỹ

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Kim Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Bạch Hổ

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Ngọc Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thiên Lao

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Huyền Vũ

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Tư Mệnh

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Câu Trận

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Thanh Long

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Minh Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thiên Hình

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Chu Tước

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Đạo Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi dễ gặp hại, mất của; nên tránh đi xa.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Trừ
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Sâm (Sâm Thủy Viên) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, nhậm chức, buôn bán.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Tuất
Lục hợp
Mùi
Tương xung
Tý
Tương hình · hại
Ngọ · Sửu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Tý, Bính Tý

Thông tin ngày 27/05/2020 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/05/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 27/05/2020 dương lịch là ngày 5 tháng 4 nhuận năm Canh Tý âm lịch, ngày Canh Ngọ, tiết Tiểu Mãn.

Ngày 27/05/2020 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/05/2020 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), Trực Trừ, đánh giá chung tốt với 63/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 27/05/2020 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 27/05/2020 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 27/05/2020 kỵ tuổi nào?

Ngày Canh Ngọ xung với tuổi Tý, khắc các tuổi Giáp Tý, Bính Tý. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Tuất, Mùi.

Ngày 27/05/2020 nên làm gì?

Ngày 27/05/2020 hợp với các việc: Chữa bệnh, Dọn dẹp, tẩy uế, Cắt bỏ việc cũ. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất vốn.

Lịch âm 27/05/2020 – ngày Canh Ngọ, hoàng đạo · Tìm Ngày Tốt