Lịch âm ngày 01/09/2020 — Thứ Ba

Thứ Ba, ngày 01/09/2020 dương lịch là ngày 14/7 âm lịch năm Canh Tý, ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Thân. Đây là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Bế, Sao Vĩ, được đánh giá bình thường (55/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Ba

1

Tháng 9 năm 2020

Âm lịch

14/7

Ngày 14 · tháng thiếu · năm Canh Tý (Chuột)

Ngày Đinh Mùi · Tháng Giáp Thân · Năm Canh Tý

Nạp âm: Thiên Hà Thủy (Thủy) · Tiết khí: Xử Thử

Ngày hoàng đạo · Ngọc ĐườngBình thườngĐiểm ngày: 55/100

Tốt cho học hành, giấy tờ.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Đắp đê, lấp hố
  • Xây tường rào

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Nhậm chức
  • Chữa mắt
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Thổ (xấu)

Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Bế
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Vĩ (Vĩ Hỏa Hổ) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, xây dựng, khai trương.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Hợi
Lục hợp
Ngọ
Tương xung
Sửu
Tương hình · hại
Sửu, Tuất · Tý
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Tân Sửu, Quý Sửu

Thông tin ngày 01/09/2020 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/09/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 01/09/2020 dương lịch là ngày 14 tháng 7 năm Canh Tý âm lịch, ngày Đinh Mùi, tiết Xử Thử.

Ngày 01/09/2020 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 01/09/2020 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Bế, đánh giá chung bình thường với 55/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 01/09/2020 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 01/09/2020 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 01/09/2020 kỵ tuổi nào?

Ngày Đinh Mùi xung với tuổi Sửu, khắc các tuổi Tân Sửu, Quý Sửu. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Hợi, Ngọ.

Ngày 01/09/2020 nên làm gì?

Ngày 01/09/2020 hợp với các việc: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào. Nên tránh: Khai trương, Nhậm chức, Chữa mắt, Xuất hành.