Lịch âm ngày 04/10/2020 — Chủ Nhật

Chủ Nhật, ngày 04/10/2020 dương lịch là ngày 18/8 âm lịch năm Canh Tý, ngày Canh Thìn, tháng Ất Dậu. Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Nguy, Sao Hư, được đánh giá rất xấu (12/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Chủ Nhật

4

Tháng 10 năm 2020

Âm lịch

18/8

Ngày 18 · tháng đủ · năm Canh Tý (Chuột)

Ngày Canh Thìn · Tháng Ất Dậu · Năm Canh Tý

Nạp âm: Bạch Lạp Kim (Kim) · Tiết khí: Thu Phân

Ngày hắc đạo · Thiên HìnhRất xấuĐiểm ngày: 12/100

Dễ vướng kiện tụng, hình phạt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Việc nên làm

  • Cúng lễ
  • Việc nhỏ trong nhà

Việc nên tránh

  • Leo cao
  • Đi thuyền
  • Khai trương
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thiên Lao

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Huyền Vũ

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Tư Mệnh

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Câu Trận

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thanh Long

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Minh Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thiên Hình

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Chu Tước

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Kim Quỹ

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Kim Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Bạch Hổ

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Ngọc Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Môn (tốt)

Tốt: đi làm mọi việc đều vừa ý, cầu được ước thấy.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Nguy
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Hư (Hư Nhật Thử) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, khai trương, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tý, Thân
Lục hợp
Dậu
Tương xung
Tuất
Tương hình · hại
Thìn · Mão
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Tuất, Bính Tuất

Thông tin ngày 04/10/2020 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/10/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 04/10/2020 dương lịch là ngày 18 tháng 8 năm Canh Tý âm lịch, ngày Canh Thìn, tiết Thu Phân.

Ngày 04/10/2020 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/10/2020 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Nguy, đánh giá chung rất xấu với 12/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 04/10/2020 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 04/10/2020 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 04/10/2020 kỵ tuổi nào?

Ngày Canh Thìn xung với tuổi Tuất, khắc các tuổi Giáp Tuất, Bính Tuất. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thân, Dậu.

Ngày 04/10/2020 nên làm gì?

Ngày 04/10/2020 hợp với các việc: Cúng lễ, Việc nhỏ trong nhà. Nên tránh: Leo cao, Đi thuyền, Khai trương, Xuất hành xa.