Lịch âm ngày 08/11/2020 — Chủ Nhật

Chủ Nhật, ngày 08/11/2020 dương lịch là ngày 23/9 âm lịch năm Canh Tý, ngày Ất Mão, tháng Bính Tuất. Đây là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Định, Sao Mão, được đánh giá xấu (36/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Chủ Nhật

8

Tháng 11 năm 2020

Âm lịch

23/9

Ngày 23 · tháng thiếu · năm Canh Tý (Chuột)

Ngày Ất Mão · Tháng Bính Tuất · Năm Canh Tý

Nạp âm: Đại Khê Thủy (Thủy) · Tiết khí: Lập Đông

Ngày hắc đạo · Huyền VũXấuĐiểm ngày: 36/100

Đề phòng mất mát, trộm cắp.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập trạch
  • Mua bán

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Kiếp (tốt)

Tốt: xuất hành bốn phương tám hướng đều tốt, trăm sự được như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Định
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Mão (Mão Nhật Kê) (hung tú)
Kỵ xây dựng, cưới hỏi, khai trương.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mùi, Hợi
Lục hợp
Tuất
Tương xung
Dậu
Tương hình · hại
Tý · Thìn
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Dậu, Tân Dậu

Thông tin ngày 08/11/2020 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/11/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 08/11/2020 dương lịch là ngày 23 tháng 9 năm Canh Tý âm lịch, ngày Ất Mão, tiết Lập Đông.

Ngày 08/11/2020 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 08/11/2020 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Định, đánh giá chung xấu với 36/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 08/11/2020 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 08/11/2020 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 08/11/2020 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Mão xung với tuổi Dậu, khắc các tuổi Kỷ Dậu, Tân Dậu. Các tuổi hợp với ngày là Mùi, Hợi, Tuất.

Ngày 08/11/2020 nên làm gì?

Ngày 08/11/2020 hợp với các việc: Cưới hỏi, Ký kết hợp đồng, Nhập trạch, Mua bán. Nên tránh: Kiện tụng, Xuất hành xa.

Lịch âm 08/11/2020 – ngày Ất Mão, hắc đạo · Tìm Ngày Tốt