Lịch âm ngày 14/05/2022 — Thứ Bảy
Thứ Bảy, ngày 14/05/2022 dương lịch là ngày 14/4 âm lịch năm Nhâm Dần, ngày Đinh Mão, tháng Ất Tỵ. Đây là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Khai, Sao Nữ, được đánh giá xấu (36/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Thứ Bảy
14
Tháng 5 năm 2022
Âm lịch
14/4
Ngày 14 · tháng thiếu · năm Nhâm Dần (Hổ)
Ngày Đinh Mão · Tháng Ất Tỵ · Năm Nhâm Dần
Nạp âm: Lư Trung Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Lập Hạ
Đề phòng mất mát, trộm cắp.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
- Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Việc nên làm
- Khai trương
- Động thổ
- Cưới hỏi
- Nhập học
- Xuất hành
Việc nên tránh
- An táng
- Chôn cất
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Canh Tý · Tư Mệnh
Giờ Sửu01:00–02:59
Tân Sửu · Câu Trận
Giờ Dần03:00–04:59
Nhâm Dần · Thanh Long
Giờ Mão05:00–06:59
Quý Mão · Minh Đường
Giờ Thìn07:00–08:59
Giáp Thìn · Thiên Hình
Giờ Tỵ09:00–10:59
Ất Tỵ · Chu Tước
Giờ Ngọ11:00–12:59
Bính Ngọ · Kim Quỹ
Giờ Mùi13:00–14:59
Đinh Mùi · Kim Đường
Giờ Thân15:00–16:59
Mậu Thân · Bạch Hổ
Giờ Dậu17:00–18:59
Kỷ Dậu · Ngọc Đường
Giờ Tuất19:00–20:59
Canh Tuất · Thiên Lao
Giờ Hợi21:00–22:59
Tân Hợi · Huyền Vũ
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Kim Thổ (xấu)
Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Tiểu Cát23:00–00:59
Giờ Tý
Tuyệt Lộ01:00–02:59
Giờ Sửu
Đại An03:00–04:59
Giờ Dần
Tốc Hỷ05:00–06:59
Giờ Mão
Lưu Niên07:00–08:59
Giờ Thìn
Xích Khẩu09:00–10:59
Giờ Tỵ
Tiểu Cát11:00–12:59
Giờ Ngọ
Tuyệt Lộ13:00–14:59
Giờ Mùi
Đại An15:00–16:59
Giờ Thân
Tốc Hỷ17:00–18:59
Giờ Dậu
Lưu Niên19:00–20:59
Giờ Tuất
Xích Khẩu21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Khai
- Ngày rất tốt cho việc lớn.
- Sao Nữ (Nữ Thổ Bức) (hung tú)
- Kỵ khởi công, tạo tác, an táng, đào mương.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Mùi, Hợi
- Lục hợp
- Tuất
- Tương xung
- Dậu
- Tương hình · hại
- Tý · Thìn
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Tân Dậu, Quý Dậu
Thông tin ngày 14/05/2022 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai
Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/05/2022 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14/05/2022 dương lịch là ngày 14 tháng 4 năm Nhâm Dần âm lịch, ngày Đinh Mão, tiết Lập Hạ.
Ngày 14/05/2022 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 14/05/2022 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Khai, đánh giá chung xấu với 36/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".
Giờ hoàng đạo ngày 14/05/2022 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 14/05/2022 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 14/05/2022 kỵ tuổi nào?
Ngày Đinh Mão xung với tuổi Dậu, khắc các tuổi Tân Dậu, Quý Dậu. Các tuổi hợp với ngày là Mùi, Hợi, Tuất.
Ngày 14/05/2022 nên làm gì?
Ngày 14/05/2022 hợp với các việc: Khai trương, Động thổ, Cưới hỏi, Nhập học, Xuất hành. Nên tránh: An táng, Chôn cất.