Lịch âm ngày 24/04/2023 — Thứ Hai

Thứ Hai, ngày 24/04/2023 dương lịch là ngày 5/3 âm lịch năm Quý Mão, ngày Nhâm Tý, tháng Bính Thìn. Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), Trực Thành, Sao Tất, được đánh giá bình thường (54/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Hai

24

Tháng 4 năm 2023

Âm lịch

5/3

Mùng 5 · tháng thiếu · năm Quý Mão (Mèo)

Ngày Nhâm Tý · Tháng Bính Thìn · Năm Quý Mão

Nạp âm: Tang Đố Mộc (Mộc) · Tiết khí: Cốc Vũ

Ngày hắc đạo · Thiên LaoBình thườngĐiểm ngày: 54/100

Mọi việc dễ bế tắc.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • Ký kết
  • Nhập học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Kim Quỹ

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Kim Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Bạch Hổ

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Ngọc Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Thiên Lao

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Huyền Vũ

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Tư Mệnh

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Câu Trận

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Thanh Long

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Minh Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Thiên Hình

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Chu Tước

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Huyền Vũ (xấu)

Xấu: hay gặp cãi cọ, việc xấu; không nên đi.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Tây (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thành
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Tất (Tất Nguyệt Ô) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, cưới hỏi, ruộng vườn.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Tây

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Thìn, Thân
Lục hợp
Sửu
Tương xung
Ngọ
Tương hình · hại
Mão · Mùi
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Bính Ngọ, Mậu Ngọ

Thông tin ngày 24/04/2023 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/04/2023 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 24/04/2023 dương lịch là ngày 5 tháng 3 năm Quý Mão âm lịch, ngày Nhâm Tý, tiết Cốc Vũ.

Ngày 24/04/2023 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/04/2023 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), Trực Thành, đánh giá chung bình thường với 54/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 24/04/2023 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 24/04/2023 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 24/04/2023 kỵ tuổi nào?

Ngày Nhâm Tý xung với tuổi Ngọ, khắc các tuổi Bính Ngọ, Mậu Ngọ. Các tuổi hợp với ngày là Thìn, Thân, Sửu.

Ngày 24/04/2023 nên làm gì?

Ngày 24/04/2023 hợp với các việc: Khai trương, Cưới hỏi, Nhập trạch, Ký kết, Nhập học. Nên tránh: Kiện tụng.