Lịch âm ngày 01/06/2023 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 01/06/2023 dương lịch là ngày 14/4 âm lịch năm Quý Mão, ngày Canh Dần, tháng Đinh Tỵ. Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), Trực Thu, Sao Giác, được đánh giá xấu (38/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Thứ Năm

1

Tháng 6 năm 2023

Quốc tế Thiếu nhi

Âm lịch

14/4

Ngày 14 · tháng đủ · năm Quý Mão (Mèo)

Ngày Canh Dần · Tháng Đinh Tỵ · Năm Quý Mão

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (Mộc) · Tiết khí: Tiểu Mãn

Ngày hắc đạo · Thiên LaoXấuĐiểm ngày: 38/100

Mọi việc dễ bế tắc.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Thu tiền, đòi nợ
  • Nhập kho, nạp tài
  • Thu hoạch

Việc nên tránh

  • Khai trương lớn
  • An táng
  • Cưới hỏi lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thanh Long

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Minh Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Thiên Hình

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Chu Tước

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Kim Quỹ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Kim Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Bạch Hổ

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Ngọc Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Thiên Lao

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Huyền Vũ

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Tư Mệnh

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Câu Trận

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Thổ (xấu)

Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thu
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Giác (Giác Mộc Giao) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, xây dựng, thi cử.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Ngọ, Tuất
Lục hợp
Hợi
Tương xung
Thân
Tương hình · hại
Tỵ, Thân · Tỵ
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Thân, Bính Thân

Thông tin ngày 01/06/2023 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/06/2023 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 01/06/2023 dương lịch là ngày 14 tháng 4 năm Quý Mão âm lịch, ngày Canh Dần, tiết Tiểu Mãn.

Ngày 01/06/2023 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 01/06/2023 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), Trực Thu, đánh giá chung xấu với 38/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 01/06/2023 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 01/06/2023 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 01/06/2023 kỵ tuổi nào?

Ngày Canh Dần xung với tuổi Thân, khắc các tuổi Giáp Thân, Bính Thân. Các tuổi hợp với ngày là Ngọ, Tuất, Hợi.

Ngày 01/06/2023 nên làm gì?

Ngày 01/06/2023 hợp với các việc: Thu tiền, đòi nợ, Nhập kho, nạp tài, Thu hoạch. Nên tránh: Khai trương lớn, An táng, Cưới hỏi lớn.