Lịch âm ngày 05/04/2024 — Thứ Sáu

Thứ Sáu, ngày 05/04/2024 dương lịch là ngày 27/2 âm lịch năm Giáp Thìn, ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Mão. Đây là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Nguy, Sao Cang, được đánh giá xấu (37/100). Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Sáu

5

Tháng 4 năm 2024

Âm lịch

27/2

Ngày 27 · tháng đủ · năm Giáp Thìn (Rồng)

Ngày Kỷ Hợi · Tháng Đinh Mão · Năm Giáp Thìn

Nạp âm: Bình Địa Mộc (Mộc) · Tiết khí: Thanh Minh

Ngày hoàng đạo · Ngọc ĐườngXấuĐiểm ngày: 37/100

Tốt cho học hành, giấy tờ.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Việc nên làm

  • Cúng lễ
  • Việc nhỏ trong nhà

Việc nên tránh

  • Leo cao
  • Đi thuyền
  • Khai trương
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Bạch Hổ

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Ngọc Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Thiên Lao

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Huyền Vũ

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Tư Mệnh

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Câu Trận

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Thanh Long

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Minh Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Thiên Hình

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Chu Tước

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Kim Quỹ

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Kim Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Đường (tốt)

Tốt: có quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, việc gì cũng như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Xích Khẩu23:00–00:59

Giờ Tý

Tiểu Cát01:00–02:59

Giờ Sửu

Tuyệt Lộ03:00–04:59

Giờ Dần

Đại An05:00–06:59

Giờ Mão

Tốc Hỷ07:00–08:59

Giờ Thìn

Lưu Niên09:00–10:59

Giờ Tỵ

Xích Khẩu11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tiểu Cát13:00–14:59

Giờ Mùi

Tuyệt Lộ15:00–16:59

Giờ Thân

Đại An17:00–18:59

Giờ Dậu

Tốc Hỷ19:00–20:59

Giờ Tuất

Lưu Niên21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Nguy
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Cang (Cang Kim Long) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Mùi
Lục hợp
Dần
Tương xung
Tỵ
Tương hình · hại
Hợi · Thân
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Tỵ, Quý Tỵ

Thông tin ngày 05/04/2024 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 05/04/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 05/04/2024 dương lịch là ngày 27 tháng 2 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Kỷ Hợi, tiết Thanh Minh.

Ngày 05/04/2024 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 05/04/2024 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Nguy, đánh giá chung xấu với 37/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 05/04/2024 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 05/04/2024 gồm: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 05/04/2024 kỵ tuổi nào?

Ngày Kỷ Hợi xung với tuổi Tỵ, khắc các tuổi Ất Tỵ, Quý Tỵ. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Mùi, Dần.

Ngày 05/04/2024 nên làm gì?

Ngày 05/04/2024 hợp với các việc: Cúng lễ, Việc nhỏ trong nhà. Nên tránh: Leo cao, Đi thuyền, Khai trương, Xuất hành xa.