Lịch âm ngày 04/09/2024 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 04/09/2024 dương lịch là ngày 2/8 âm lịch năm Giáp Thìn, ngày Tân Mùi, tháng Quý Dậu. Đây là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Bế, Sao Bích, được đánh giá tốt (67/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Tư

4

Tháng 9 năm 2024

Âm lịch

2/8

Mùng 2 · tháng đủ · năm Giáp Thìn (Rồng)

Ngày Tân Mùi · Tháng Quý Dậu · Năm Giáp Thìn

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (Thổ) · Tiết khí: Xử Thử

Ngày hoàng đạo · Ngọc ĐườngTốtĐiểm ngày: 67/100

Tốt cho học hành, giấy tờ.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Đắp đê, lấp hố
  • Xây tường rào

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Nhậm chức
  • Chữa mắt
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Mậu Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Kỷ Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Canh Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Tân Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Nhâm Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Quý Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Giáp Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Ất Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Bính Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Đinh Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Mậu Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Kỷ Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Môn (tốt)

Tốt: đi làm mọi việc đều vừa ý, cầu được ước thấy.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Lưu Niên23:00–00:59

Giờ Tý

Xích Khẩu01:00–02:59

Giờ Sửu

Tiểu Cát03:00–04:59

Giờ Dần

Tuyệt Lộ05:00–06:59

Giờ Mão

Đại An07:00–08:59

Giờ Thìn

Tốc Hỷ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Lưu Niên11:00–12:59

Giờ Ngọ

Xích Khẩu13:00–14:59

Giờ Mùi

Tiểu Cát15:00–16:59

Giờ Thân

Tuyệt Lộ17:00–18:59

Giờ Dậu

Đại An19:00–20:59

Giờ Tuất

Tốc Hỷ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Bế
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Bích (Bích Thủy Du) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, khai trương, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Hợi
Lục hợp
Ngọ
Tương xung
Sửu
Tương hình · hại
Sửu, Tuất · Tý
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Sửu, Đinh Sửu

Thông tin ngày 04/09/2024 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/09/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 04/09/2024 dương lịch là ngày 2 tháng 8 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Tân Mùi, tiết Xử Thử.

Ngày 04/09/2024 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/09/2024 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Bế, đánh giá chung tốt với 67/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 04/09/2024 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 04/09/2024 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 04/09/2024 kỵ tuổi nào?

Ngày Tân Mùi xung với tuổi Sửu, khắc các tuổi Ất Sửu, Đinh Sửu. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Hợi, Ngọ.

Ngày 04/09/2024 nên làm gì?

Ngày 04/09/2024 hợp với các việc: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào. Nên tránh: Khai trương, Nhậm chức, Chữa mắt, Xuất hành.