Lịch âm ngày 27/09/2024 — Thứ Sáu

Thứ Sáu, ngày 27/09/2024 dương lịch là ngày 25/8 âm lịch năm Giáp Thìn, ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Dậu. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Thu, Sao Ngưu, được đánh giá bình thường (57/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Sáu

27

Tháng 9 năm 2024

Âm lịch

25/8

Ngày 25 · tháng đủ · năm Giáp Thìn (Rồng)

Ngày Giáp Ngọ · Tháng Quý Dậu · Năm Giáp Thìn

Nạp âm: Sa Trung Kim (Kim) · Tiết khí: Thu Phân

Ngày hoàng đạo · Kim QuỹBình thườngĐiểm ngày: 57/100

Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Thu tiền, đòi nợ
  • Nhập kho, nạp tài
  • Thu hoạch

Việc nên tránh

  • Khai trương lớn
  • An táng
  • Cưới hỏi lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Kim Quỹ

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Kim Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Bạch Hổ

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Ngọc Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Thiên Lao

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Huyền Vũ

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Tư Mệnh

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Câu Trận

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Thanh Long

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Minh Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Thiên Hình

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Chu Tước

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Đạo (xấu)

Xấu: xuất hành cầu tài nên tránh; có được cũng tốn kém, tranh chấp dễ thua.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thu
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Ngưu (Ngưu Kim Ngưu) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, xây dựng, mở cửa.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Tuất
Lục hợp
Mùi
Tương xung
Tý
Tương hình · hại
Ngọ · Sửu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Mậu Tý, Canh Tý

Thông tin ngày 27/09/2024 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/09/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 27/09/2024 dương lịch là ngày 25 tháng 8 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Giáp Ngọ, tiết Thu Phân.

Ngày 27/09/2024 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/09/2024 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Thu, đánh giá chung bình thường với 57/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 27/09/2024 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 27/09/2024 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 27/09/2024 kỵ tuổi nào?

Ngày Giáp Ngọ xung với tuổi Tý, khắc các tuổi Mậu Tý, Canh Tý. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Tuất, Mùi.

Ngày 27/09/2024 nên làm gì?

Ngày 27/09/2024 hợp với các việc: Thu tiền, đòi nợ, Nhập kho, nạp tài, Thu hoạch. Nên tránh: Khai trương lớn, An táng, Cưới hỏi lớn.