Lịch âm ngày 22/10/2024 — Thứ Ba

Thứ Ba, ngày 22/10/2024 dương lịch là ngày 20/9 âm lịch năm Giáp Thìn, ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất. Đây là ngày hắc đạo (Chu Tước), Trực Thu, Sao Vĩ, được đánh giá bình thường (50/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Ba

22

Tháng 10 năm 2024

Âm lịch

20/9

Ngày 20 · tháng thiếu · năm Giáp Thìn (Rồng)

Ngày Kỷ Mùi · Tháng Giáp Tuất · Năm Giáp Thìn

Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Hàn Lộ

Ngày hắc đạo · Chu TướcBình thườngĐiểm ngày: 50/100

Dễ sinh khẩu thiệt, thị phi.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Thu tiền, đòi nợ
  • Nhập kho, nạp tài
  • Thu hoạch

Việc nên tránh

  • Khai trương lớn
  • An táng
  • Cưới hỏi lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Bạch Hổ Túc (xấu)

Xấu: cấm đi xa, làm việc gì cũng không thành.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Xích Khẩu23:00–00:59

Giờ Tý

Tiểu Cát01:00–02:59

Giờ Sửu

Tuyệt Lộ03:00–04:59

Giờ Dần

Đại An05:00–06:59

Giờ Mão

Tốc Hỷ07:00–08:59

Giờ Thìn

Lưu Niên09:00–10:59

Giờ Tỵ

Xích Khẩu11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tiểu Cát13:00–14:59

Giờ Mùi

Tuyệt Lộ15:00–16:59

Giờ Thân

Đại An17:00–18:59

Giờ Dậu

Tốc Hỷ19:00–20:59

Giờ Tuất

Lưu Niên21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thu
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Vĩ (Vĩ Hỏa Hổ) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, xây dựng, khai trương.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Hợi
Lục hợp
Ngọ
Tương xung
Sửu
Tương hình · hại
Sửu, Tuất · Tý
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Sửu, Quý Sửu

Thông tin ngày 22/10/2024 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/10/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 22/10/2024 dương lịch là ngày 20 tháng 9 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tiết Hàn Lộ.

Ngày 22/10/2024 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 22/10/2024 là ngày hắc đạo (Chu Tước), Trực Thu, đánh giá chung bình thường với 50/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 22/10/2024 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 22/10/2024 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 22/10/2024 kỵ tuổi nào?

Ngày Kỷ Mùi xung với tuổi Sửu, khắc các tuổi Ất Sửu, Quý Sửu. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Hợi, Ngọ.

Ngày 22/10/2024 nên làm gì?

Ngày 22/10/2024 hợp với các việc: Thu tiền, đòi nợ, Nhập kho, nạp tài, Thu hoạch. Nên tránh: Khai trương lớn, An táng, Cưới hỏi lớn.