Lịch âm ngày 20/07/2026 — Thứ Hai

Thứ Hai, ngày 20/07/2026 dương lịch là ngày 7/6 âm lịch năm Bính Ngọ, ngày Ất Mùi, tháng Ất Mùi. Đây là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Kiến, Sao Trương, được đánh giá bình thường (46/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Hai

20

Tháng 7 năm 2026

Âm lịch

7/6

Mùng 7 · tháng đủ · năm Bính Ngọ (Ngựa)

Ngày Ất Mùi · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Nạp âm: Sa Trung Kim (Kim) · Tiết khí: Tiểu Thử

Ngày hắc đạo · Huyền VũBình thườngĐiểm ngày: 46/100

Đề phòng mất mát, trộm cắp.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Nhậm chức
  • Gặp đối tác

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào giếng
  • An táng

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Kiếp (tốt)

Tốt: xuất hành bốn phương tám hướng đều tốt, trăm sự được như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tuyệt Lộ23:00–00:59

Giờ Tý

Đại An01:00–02:59

Giờ Sửu

Tốc Hỷ03:00–04:59

Giờ Dần

Lưu Niên05:00–06:59

Giờ Mão

Xích Khẩu07:00–08:59

Giờ Thìn

Tiểu Cát09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tuyệt Lộ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Đại An13:00–14:59

Giờ Mùi

Tốc Hỷ15:00–16:59

Giờ Thân

Lưu Niên17:00–18:59

Giờ Dậu

Xích Khẩu19:00–20:59

Giờ Tuất

Tiểu Cát21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Kiến
Ngày tốt cho nhiều việc.
Sao Trương (Trương Nguyệt Lộc) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, xây dựng, khai trương.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Hợi
Lục hợp
Ngọ
Tương xung
Sửu
Tương hình · hại
Sửu, Tuất · Tý
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Thông tin ngày 20/07/2026 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/07/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 20/07/2026 dương lịch là ngày 7 tháng 6 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Ất Mùi, tiết Tiểu Thử.

Ngày 20/07/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 20/07/2026 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Kiến, đánh giá chung bình thường với 46/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 20/07/2026 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 20/07/2026 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 20/07/2026 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Mùi xung với tuổi Sửu, khắc các tuổi Kỷ Sửu, Tân Sửu. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Hợi, Ngọ.

Ngày 20/07/2026 nên làm gì?

Ngày 20/07/2026 hợp với các việc: Xuất hành, Nhậm chức, Gặp đối tác. Nên tránh: Động thổ, Đào giếng, An táng.