Lịch âm ngày 18/09/2026 — Thứ Sáu

Thứ Sáu, ngày 18/09/2026 dương lịch là ngày 8/8 âm lịch năm Bính Ngọ, ngày Ất Mùi, tháng Đinh Dậu. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Đường), Trực Khai, Sao Cang, được đánh giá tốt (73/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Sáu

18

Tháng 9 năm 2026

Âm lịch

8/8

Mùng 8 · tháng thiếu · năm Bính Ngọ (Ngựa)

Ngày Ất Mùi · Tháng Đinh Dậu · Năm Bính Ngọ

Nạp âm: Sa Trung Kim (Kim) · Tiết khí: Bạch Lộ

Ngày hoàng đạo · Kim ĐườngTốtĐiểm ngày: 73/100

Tốt cho xây dựng, khai trương.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Động thổ
  • Cưới hỏi
  • Nhập học
  • Xuất hành

Việc nên tránh

  • An táng
  • Chôn cất

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Thương (tốt)

Tốt: đi gặp người trên thuận lợi, cầu tài được, mọi việc suôn sẻ.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Lưu Niên23:00–00:59

Giờ Tý

Xích Khẩu01:00–02:59

Giờ Sửu

Tiểu Cát03:00–04:59

Giờ Dần

Tuyệt Lộ05:00–06:59

Giờ Mão

Đại An07:00–08:59

Giờ Thìn

Tốc Hỷ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Lưu Niên11:00–12:59

Giờ Ngọ

Xích Khẩu13:00–14:59

Giờ Mùi

Tiểu Cát15:00–16:59

Giờ Thân

Tuyệt Lộ17:00–18:59

Giờ Dậu

Đại An19:00–20:59

Giờ Tuất

Tốc Hỷ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Khai
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Cang (Cang Kim Long) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Hợi
Lục hợp
Ngọ
Tương xung
Sửu
Tương hình · hại
Sửu, Tuất · Tý
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Thông tin ngày 18/09/2026 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/09/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/09/2026 dương lịch là ngày 8 tháng 8 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Ất Mùi, tiết Bạch Lộ.

Ngày 18/09/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/09/2026 là ngày hoàng đạo (Kim Đường), Trực Khai, đánh giá chung tốt với 73/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 18/09/2026 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/09/2026 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 18/09/2026 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Mùi xung với tuổi Sửu, khắc các tuổi Kỷ Sửu, Tân Sửu. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Hợi, Ngọ.

Ngày 18/09/2026 nên làm gì?

Ngày 18/09/2026 hợp với các việc: Khai trương, Động thổ, Cưới hỏi, Nhập học, Xuất hành. Nên tránh: An táng, Chôn cất.