Lịch âm ngày 17/06/2027 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 17/06/2027 dương lịch là ngày 13/5 âm lịch năm Đinh Mùi, ngày Đinh Mão, tháng Bính Ngọ. Đây là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Thu, Sao Tỉnh, được đánh giá tốt (63/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Năm

17

Tháng 6 năm 2027

Âm lịch

13/5

Ngày 13 · tháng thiếu · năm Đinh Mùi (Dê)

Ngày Đinh Mão · Tháng Bính Ngọ · Năm Đinh Mùi

Nạp âm: Lư Trung Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Mang Chủng

Ngày hoàng đạo · Ngọc ĐườngTốtĐiểm ngày: 63/100

Tốt cho học hành, giấy tờ.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Việc nên làm

  • Thu tiền, đòi nợ
  • Nhập kho, nạp tài
  • Thu hoạch

Việc nên tránh

  • Khai trương lớn
  • An táng
  • Cưới hỏi lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi không thuận, cầu tài không được, dễ mất của.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thu
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Tỉnh (Tỉnh Mộc Hãn) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, thi cử, đào giếng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mùi, Hợi
Lục hợp
Tuất
Tương xung
Dậu
Tương hình · hại
Tý · Thìn
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Tân Dậu, Quý Dậu

Thông tin ngày 17/06/2027 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/06/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 17/06/2027 dương lịch là ngày 13 tháng 5 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Đinh Mão, tiết Mang Chủng.

Ngày 17/06/2027 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 17/06/2027 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Thu, đánh giá chung tốt với 63/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 17/06/2027 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 17/06/2027 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 17/06/2027 kỵ tuổi nào?

Ngày Đinh Mão xung với tuổi Dậu, khắc các tuổi Tân Dậu, Quý Dậu. Các tuổi hợp với ngày là Mùi, Hợi, Tuất.

Ngày 17/06/2027 nên làm gì?

Ngày 17/06/2027 hợp với các việc: Thu tiền, đòi nợ, Nhập kho, nạp tài, Thu hoạch. Nên tránh: Khai trương lớn, An táng, Cưới hỏi lớn.