Lịch âm ngày 07/07/2027 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 07/07/2027 dương lịch là ngày 4/6 âm lịch năm Đinh Mùi, ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Mùi. Đây là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Định, Sao Bích, được đánh giá rất tốt (91/100). Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Tư

7

Tháng 7 năm 2027

Âm lịch

4/6

Mùng 4 · tháng thiếu · năm Đinh Mùi (Dê)

Ngày Đinh Hợi · Tháng Đinh Mùi · Năm Đinh Mùi

Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (Thổ) · Tiết khí: Tiểu Thử

Ngày hoàng đạo · Minh ĐườngRất tốtĐiểm ngày: 91/100

Gặp quý nhân, cầu công danh tốt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập trạch
  • Mua bán

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Bạch Hổ

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Ngọc Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Thiên Lao

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Huyền Vũ

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Tư Mệnh

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Câu Trận

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Thanh Long

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Minh Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Thiên Hình

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Chu Tước

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Kim Quỹ

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Kim Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Bạch Hổ Túc (xấu)

Xấu: cấm đi xa, làm việc gì cũng không thành.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Lưu Niên23:00–00:59

Giờ Tý

Xích Khẩu01:00–02:59

Giờ Sửu

Tiểu Cát03:00–04:59

Giờ Dần

Tuyệt Lộ05:00–06:59

Giờ Mão

Đại An07:00–08:59

Giờ Thìn

Tốc Hỷ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Lưu Niên11:00–12:59

Giờ Ngọ

Xích Khẩu13:00–14:59

Giờ Mùi

Tiểu Cát15:00–16:59

Giờ Thân

Tuyệt Lộ17:00–18:59

Giờ Dậu

Đại An19:00–20:59

Giờ Tuất

Tốc Hỷ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Định
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Bích (Bích Thủy Du) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, khai trương, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Mùi
Lục hợp
Dần
Tương xung
Tỵ
Tương hình · hại
Hợi · Thân
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Tân Tỵ, Quý Tỵ

Thông tin ngày 07/07/2027 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/07/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 07/07/2027 dương lịch là ngày 4 tháng 6 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Đinh Hợi, tiết Tiểu Thử.

Ngày 07/07/2027 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 07/07/2027 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Định, đánh giá chung rất tốt với 91/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 07/07/2027 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 07/07/2027 gồm: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 07/07/2027 kỵ tuổi nào?

Ngày Đinh Hợi xung với tuổi Tỵ, khắc các tuổi Tân Tỵ, Quý Tỵ. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Mùi, Dần.

Ngày 07/07/2027 nên làm gì?

Ngày 07/07/2027 hợp với các việc: Cưới hỏi, Ký kết hợp đồng, Nhập trạch, Mua bán. Nên tránh: Kiện tụng, Xuất hành xa.