Lịch âm ngày 15/08/2027 — Chủ Nhật

Chủ Nhật, ngày 15/08/2027 dương lịch là ngày 14/7 âm lịch năm Đinh Mùi, ngày Bính Dần, tháng Mậu Thân. Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Phá, Sao Tinh, được đánh giá rất xấu (4/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Chủ Nhật

15

Tháng 8 năm 2027

Âm lịch

14/7

Ngày 14 · tháng đủ · năm Đinh Mùi (Dê)

Ngày Bính Dần · Tháng Mậu Thân · Năm Đinh Mùi

Nạp âm: Lư Trung Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Lập Thu

Ngày hắc đạo · Thiên HìnhRất xấuĐiểm ngày: 4/100

Dễ vướng kiện tụng, hình phạt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Phá dỡ nhà cũ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Mậu Tý · Thanh Long

Giờ Sửu01:00–02:59

Kỷ Sửu · Minh Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Canh Dần · Thiên Hình

Giờ Mão05:00–06:59

Tân Mão · Chu Tước

Giờ Thìn07:00–08:59

Nhâm Thìn · Kim Quỹ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Quý Tỵ · Kim Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Giáp Ngọ · Bạch Hổ

Giờ Mùi13:00–14:59

Ất Mùi · Ngọc Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Bính Thân · Thiên Lao

Giờ Dậu17:00–18:59

Đinh Dậu · Huyền Vũ

Giờ Tuất19:00–20:59

Mậu Tuất · Tư Mệnh

Giờ Hợi21:00–22:59

Kỷ Hợi · Câu Trận

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Thổ (xấu)

Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Phá
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Tinh (Tinh Nhật Mã) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, mở cửa; tốt cho xây phòng mới.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Ngọ, Tuất
Lục hợp
Hợi
Tương xung
Thân
Tương hình · hại
Tỵ, Thân · Tỵ
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Canh Thân, Nhâm Thân

Thông tin ngày 15/08/2027 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/08/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 15/08/2027 dương lịch là ngày 14 tháng 7 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Bính Dần, tiết Lập Thu.

Ngày 15/08/2027 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 15/08/2027 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Phá, đánh giá chung rất xấu với 4/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 15/08/2027 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 15/08/2027 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 15/08/2027 kỵ tuổi nào?

Ngày Bính Dần xung với tuổi Thân, khắc các tuổi Canh Thân, Nhâm Thân. Các tuổi hợp với ngày là Ngọ, Tuất, Hợi.

Ngày 15/08/2027 nên làm gì?

Ngày 15/08/2027 hợp với các việc: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Ký kết, Nhập trạch, Xuất hành.