Lịch âm ngày 11/12/2027 — Thứ Bảy

Thứ Bảy, ngày 11/12/2027 dương lịch là ngày 14/11 âm lịch năm Đinh Mùi, ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Tý. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Kiến, Sao Đê, được đánh giá bình thường (53/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Bảy

11

Tháng 12 năm 2027

Âm lịch

14/11

Ngày 14 · tháng đủ · năm Đinh Mùi (Dê)

Ngày Giáp Tý · Tháng Nhâm Tý · Năm Đinh Mùi

Nạp âm: Hải Trung Kim (Kim) · Tiết khí: Đại Tuyết

Ngày hoàng đạo · Kim QuỹBình thườngĐiểm ngày: 53/100

Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Nhậm chức
  • Gặp đối tác

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào giếng
  • An táng

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Kim Quỹ

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Kim Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Bạch Hổ

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Ngọc Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Thiên Lao

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Huyền Vũ

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Tư Mệnh

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Câu Trận

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Thanh Long

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Minh Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Thiên Hình

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Chu Tước

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Dương (tốt)

Tốt: xuất hành tốt, buôn bán có lời, hỏi vợ gả chồng thuận, việc như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tuyệt Lộ23:00–00:59

Giờ Tý

Đại An01:00–02:59

Giờ Sửu

Tốc Hỷ03:00–04:59

Giờ Dần

Lưu Niên05:00–06:59

Giờ Mão

Xích Khẩu07:00–08:59

Giờ Thìn

Tiểu Cát09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tuyệt Lộ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Đại An13:00–14:59

Giờ Mùi

Tốc Hỷ15:00–16:59

Giờ Thân

Lưu Niên17:00–18:59

Giờ Dậu

Xích Khẩu19:00–20:59

Giờ Tuất

Tiểu Cát21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Kiến
Ngày tốt cho nhiều việc.
Sao Đê (Đê Thổ Lạc) (hung tú)
Kỵ khởi công, cưới hỏi, xuất hành đường thủy.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Thìn, Thân
Lục hợp
Sửu
Tương xung
Ngọ
Tương hình · hại
Mão · Mùi
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Mậu Ngọ, Canh Ngọ

Thông tin ngày 11/12/2027 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/12/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/12/2027 dương lịch là ngày 14 tháng 11 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Giáp Tý, tiết Đại Tuyết.

Ngày 11/12/2027 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/12/2027 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Kiến, đánh giá chung bình thường với 53/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2027 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/12/2027 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 11/12/2027 kỵ tuổi nào?

Ngày Giáp Tý xung với tuổi Ngọ, khắc các tuổi Mậu Ngọ, Canh Ngọ. Các tuổi hợp với ngày là Thìn, Thân, Sửu.

Ngày 11/12/2027 nên làm gì?

Ngày 11/12/2027 hợp với các việc: Xuất hành, Nhậm chức, Gặp đối tác. Nên tránh: Động thổ, Đào giếng, An táng.