Lịch âm ngày 28/09/2028 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 28/09/2028 dương lịch là ngày 10/8 âm lịch năm Mậu Thân, ngày Bính Thìn, tháng Tân Dậu. Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Nguy, Sao Khuê, được đánh giá rất xấu (24/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Năm

28

Tháng 9 năm 2028

Âm lịch

10/8

Mùng 10 · tháng thiếu · năm Mậu Thân (Khỉ)

Ngày Bính Thìn · Tháng Tân Dậu · Năm Mậu Thân

Nạp âm: Sa Trung Thổ (Thổ) · Tiết khí: Thu Phân

Ngày hắc đạo · Thiên HìnhRất xấuĐiểm ngày: 24/100

Dễ vướng kiện tụng, hình phạt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Cúng lễ
  • Việc nhỏ trong nhà

Việc nên tránh

  • Leo cao
  • Đi thuyền
  • Khai trương
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Mậu Tý · Thiên Lao

Giờ Sửu01:00–02:59

Kỷ Sửu · Huyền Vũ

Giờ Dần03:00–04:59

Canh Dần · Tư Mệnh

Giờ Mão05:00–06:59

Tân Mão · Câu Trận

Giờ Thìn07:00–08:59

Nhâm Thìn · Thanh Long

Giờ Tỵ09:00–10:59

Quý Tỵ · Minh Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Giáp Ngọ · Thiên Hình

Giờ Mùi13:00–14:59

Ất Mùi · Chu Tước

Giờ Thân15:00–16:59

Bính Thân · Kim Quỹ

Giờ Dậu17:00–18:59

Đinh Dậu · Kim Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Mậu Tuất · Bạch Hổ

Giờ Hợi21:00–22:59

Kỷ Hợi · Ngọc Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Môn (tốt)

Tốt: đi làm mọi việc đều vừa ý, cầu được ước thấy.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Nguy
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Khuê (Khuê Mộc Lang) (hung tú)
Tốt cho xây dựng; kỵ khai trương, an táng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tý, Thân
Lục hợp
Dậu
Tương xung
Tuất
Tương hình · hại
Thìn · Mão
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Canh Tuất, Nhâm Tuất

Thông tin ngày 28/09/2028 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/09/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 28/09/2028 dương lịch là ngày 10 tháng 8 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Bính Thìn, tiết Thu Phân.

Ngày 28/09/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/09/2028 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Nguy, đánh giá chung rất xấu với 24/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 28/09/2028 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 28/09/2028 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 28/09/2028 kỵ tuổi nào?

Ngày Bính Thìn xung với tuổi Tuất, khắc các tuổi Canh Tuất, Nhâm Tuất. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thân, Dậu.

Ngày 28/09/2028 nên làm gì?

Ngày 28/09/2028 hợp với các việc: Cúng lễ, Việc nhỏ trong nhà. Nên tránh: Leo cao, Đi thuyền, Khai trương, Xuất hành xa.