Lịch âm ngày 28/10/2028 — Thứ Bảy

Thứ Bảy, ngày 28/10/2028 dương lịch là ngày 11/9 âm lịch năm Mậu Thân, ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Tuất. Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Kiến, Sao Vị, được đánh giá bình thường (58/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Bảy

28

Tháng 10 năm 2028

Âm lịch

11/9

Ngày 11 · tháng thiếu · năm Mậu Thân (Khỉ)

Ngày Bính Tuất · Tháng Nhâm Tuất · Năm Mậu Thân

Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (Thổ) · Tiết khí: Sương Giáng

Ngày hắc đạo · Bạch HổBình thườngĐiểm ngày: 58/100

Kỵ an táng, đề phòng tai nạn.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Nhậm chức
  • Gặp đối tác

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào giếng
  • An táng

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Mậu Tý · Thiên Lao

Giờ Sửu01:00–02:59

Kỷ Sửu · Huyền Vũ

Giờ Dần03:00–04:59

Canh Dần · Tư Mệnh

Giờ Mão05:00–06:59

Tân Mão · Câu Trận

Giờ Thìn07:00–08:59

Nhâm Thìn · Thanh Long

Giờ Tỵ09:00–10:59

Quý Tỵ · Minh Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Giáp Ngọ · Thiên Hình

Giờ Mùi13:00–14:59

Ất Mùi · Chu Tước

Giờ Thân15:00–16:59

Bính Thân · Kim Quỹ

Giờ Dậu17:00–18:59

Đinh Dậu · Kim Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Mậu Tuất · Bạch Hổ

Giờ Hợi21:00–22:59

Kỷ Hợi · Ngọc Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Bạch Hổ Kiếp (tốt)

Tốt: cầu tài được, đi hướng Nam và Bắc rất thuận.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Kiến
Ngày tốt cho nhiều việc.
Sao Vị (Vị Thổ Trĩ) (cát tú)
Tốt cho mọi việc, nhất là xây dựng, cưới hỏi.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Ngọ
Lục hợp
Mão
Tương xung
Thìn
Tương hình · hại
Mùi, Sửu · Dậu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Canh Thìn, Nhâm Thìn

Thông tin ngày 28/10/2028 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/10/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 28/10/2028 dương lịch là ngày 11 tháng 9 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Bính Tuất, tiết Sương Giáng.

Ngày 28/10/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/10/2028 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Kiến, đánh giá chung bình thường với 58/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 28/10/2028 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 28/10/2028 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 28/10/2028 kỵ tuổi nào?

Ngày Bính Tuất xung với tuổi Thìn, khắc các tuổi Canh Thìn, Nhâm Thìn. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Ngọ, Mão.

Ngày 28/10/2028 nên làm gì?

Ngày 28/10/2028 hợp với các việc: Xuất hành, Nhậm chức, Gặp đối tác. Nên tránh: Động thổ, Đào giếng, An táng.