Lịch âm ngày 29/12/2028 — Thứ Sáu
Thứ Sáu, ngày 29/12/2028 dương lịch là ngày 14/11 âm lịch năm Mậu Thân, ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tý. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Kiến, Sao Quỷ, được đánh giá bình thường (53/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Thứ Sáu
29
Tháng 12 năm 2028
Âm lịch
14/11
Ngày 14 · tháng đủ · năm Mậu Thân (Khỉ)
Ngày Mậu Tý · Tháng Giáp Tý · Năm Mậu Thân
Nạp âm: Tích Lịch Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Đông Chí
Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
- Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Việc nên làm
- Xuất hành
- Nhậm chức
- Gặp đối tác
Việc nên tránh
- Động thổ
- Đào giếng
- An táng
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Nhâm Tý · Kim Quỹ
Giờ Sửu01:00–02:59
Quý Sửu · Kim Đường
Giờ Dần03:00–04:59
Giáp Dần · Bạch Hổ
Giờ Mão05:00–06:59
Ất Mão · Ngọc Đường
Giờ Thìn07:00–08:59
Bính Thìn · Thiên Lao
Giờ Tỵ09:00–10:59
Đinh Tỵ · Huyền Vũ
Giờ Ngọ11:00–12:59
Mậu Ngọ · Tư Mệnh
Giờ Mùi13:00–14:59
Kỷ Mùi · Câu Trận
Giờ Thân15:00–16:59
Canh Thân · Thanh Long
Giờ Dậu17:00–18:59
Tân Dậu · Minh Đường
Giờ Tuất19:00–20:59
Nhâm Tuất · Thiên Hình
Giờ Hợi21:00–22:59
Quý Hợi · Chu Tước
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Thiên Dương (tốt)
Tốt: xuất hành tốt, buôn bán có lời, hỏi vợ gả chồng thuận, việc như ý.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Tuyệt Lộ23:00–00:59
Giờ Tý
Đại An01:00–02:59
Giờ Sửu
Tốc Hỷ03:00–04:59
Giờ Dần
Lưu Niên05:00–06:59
Giờ Mão
Xích Khẩu07:00–08:59
Giờ Thìn
Tiểu Cát09:00–10:59
Giờ Tỵ
Tuyệt Lộ11:00–12:59
Giờ Ngọ
Đại An13:00–14:59
Giờ Mùi
Tốc Hỷ15:00–16:59
Giờ Thân
Lưu Niên17:00–18:59
Giờ Dậu
Xích Khẩu19:00–20:59
Giờ Tuất
Tiểu Cát21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Bắc (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Kiến
- Ngày tốt cho nhiều việc.
- Sao Quỷ (Quỷ Kim Dương) (hung tú)
- Kỵ hầu hết mọi việc, chỉ hợp an táng.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Thìn, Thân
- Lục hợp
- Sửu
- Tương xung
- Ngọ
- Tương hình · hại
- Mão · Mùi
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Giáp Ngọ, Nhâm Ngọ
Thông tin ngày 29/12/2028 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 29/12/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29/12/2028 dương lịch là ngày 14 tháng 11 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Mậu Tý, tiết Đông Chí.
Ngày 29/12/2028 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 29/12/2028 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Kiến, đánh giá chung bình thường với 53/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".
Giờ hoàng đạo ngày 29/12/2028 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 29/12/2028 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 29/12/2028 kỵ tuổi nào?
Ngày Mậu Tý xung với tuổi Ngọ, khắc các tuổi Giáp Ngọ, Nhâm Ngọ. Các tuổi hợp với ngày là Thìn, Thân, Sửu.
Ngày 29/12/2028 nên làm gì?
Ngày 29/12/2028 hợp với các việc: Xuất hành, Nhậm chức, Gặp đối tác. Nên tránh: Động thổ, Đào giếng, An táng.