Lịch âm ngày 30/01/2029 — Thứ Ba
Thứ Ba, ngày 30/01/2029 dương lịch là ngày 16/12 âm lịch năm Mậu Thân, ngày Canh Thân, tháng Ất Sửu. Đây là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), Trực Nguy, Sao Dực, được đánh giá bình thường (49/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Thứ Ba
30
Tháng 1 năm 2029
Âm lịch
16/12
Ngày 16 · tháng thiếu · năm Mậu Thân (Khỉ)
Ngày Canh Thân · Tháng Ất Sửu · Năm Mậu Thân
Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (Mộc) · Tiết khí: Đại Hàn
Tốt cho việc ban ngày.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
Việc nên làm
- Cúng lễ
- Việc nhỏ trong nhà
Việc nên tránh
- Leo cao
- Đi thuyền
- Khai trương
- Xuất hành xa
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Bính Tý · Thanh Long
Giờ Sửu01:00–02:59
Đinh Sửu · Minh Đường
Giờ Dần03:00–04:59
Mậu Dần · Thiên Hình
Giờ Mão05:00–06:59
Kỷ Mão · Chu Tước
Giờ Thìn07:00–08:59
Canh Thìn · Kim Quỹ
Giờ Tỵ09:00–10:59
Tân Tỵ · Kim Đường
Giờ Ngọ11:00–12:59
Nhâm Ngọ · Bạch Hổ
Giờ Mùi13:00–14:59
Quý Mùi · Ngọc Đường
Giờ Thân15:00–16:59
Giáp Thân · Thiên Lao
Giờ Dậu17:00–18:59
Ất Dậu · Huyền Vũ
Giờ Tuất19:00–20:59
Bính Tuất · Tư Mệnh
Giờ Hợi21:00–22:59
Đinh Hợi · Câu Trận
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Thanh Long Túc (xấu)
Xấu: đi xa không nên, cầu tài không được, kiện cáo dễ thua.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Lưu Niên23:00–00:59
Giờ Tý
Xích Khẩu01:00–02:59
Giờ Sửu
Tiểu Cát03:00–04:59
Giờ Dần
Tuyệt Lộ05:00–06:59
Giờ Mão
Đại An07:00–08:59
Giờ Thìn
Tốc Hỷ09:00–10:59
Giờ Tỵ
Lưu Niên11:00–12:59
Giờ Ngọ
Xích Khẩu13:00–14:59
Giờ Mùi
Tiểu Cát15:00–16:59
Giờ Thân
Tuyệt Lộ17:00–18:59
Giờ Dậu
Đại An19:00–20:59
Giờ Tuất
Tốc Hỷ21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Nguy
- Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
- Sao Dực (Dực Hỏa Xà) (hung tú)
- Kỵ cưới hỏi, xây dựng, xuất hành.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Tý, Thìn
- Lục hợp
- Tỵ
- Tương xung
- Dần
- Tương hình · hại
- Dần, Tỵ · Hợi
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Giáp Dần, Bính Dần
Thông tin ngày 30/01/2029 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 30/01/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30/01/2029 dương lịch là ngày 16 tháng 12 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Canh Thân, tiết Đại Hàn.
Ngày 30/01/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 30/01/2029 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), Trực Nguy, đánh giá chung bình thường với 49/100 điểm.
Giờ hoàng đạo ngày 30/01/2029 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 30/01/2029 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 30/01/2029 kỵ tuổi nào?
Ngày Canh Thân xung với tuổi Dần, khắc các tuổi Giáp Dần, Bính Dần. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thìn, Tỵ.
Ngày 30/01/2029 nên làm gì?
Ngày 30/01/2029 hợp với các việc: Cúng lễ, Việc nhỏ trong nhà. Nên tránh: Leo cao, Đi thuyền, Khai trương, Xuất hành xa.