Lịch âm ngày 19/03/2029 — Thứ Hai

Thứ Hai, ngày 19/03/2029 dương lịch là ngày 5/2 âm lịch năm Kỷ Dậu, ngày Mậu Thân, tháng Đinh Mão. Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Chấp, Sao Tất, được đánh giá xấu (38/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Thứ Hai

19

Tháng 3 năm 2029

Âm lịch

5/2

Mùng 5 · tháng đủ · năm Kỷ Dậu (Gà)

Ngày Mậu Thân · Tháng Đinh Mão · Năm Kỷ Dậu

Nạp âm: Đại Trạch Thổ (Thổ) · Tiết khí: Kinh Trập

Ngày hắc đạo · Bạch HổXấuĐiểm ngày: 38/100

Kỵ an táng, đề phòng tai nạn.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Xây dựng
  • Tuyển người
  • Trồng cây

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Di chuyển
  • Mở kho

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Nhâm Tý · Thanh Long

Giờ Sửu01:00–02:59

Quý Sửu · Minh Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Giáp Dần · Thiên Hình

Giờ Mão05:00–06:59

Ất Mão · Chu Tước

Giờ Thìn07:00–08:59

Bính Thìn · Kim Quỹ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Đinh Tỵ · Kim Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Mậu Ngọ · Bạch Hổ

Giờ Mùi13:00–14:59

Kỷ Mùi · Ngọc Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Canh Thân · Thiên Lao

Giờ Dậu17:00–18:59

Tân Dậu · Huyền Vũ

Giờ Tuất19:00–20:59

Nhâm Tuất · Tư Mệnh

Giờ Hợi21:00–22:59

Quý Hợi · Câu Trận

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi không thuận, cầu tài không được, dễ mất của.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tuyệt Lộ23:00–00:59

Giờ Tý

Đại An01:00–02:59

Giờ Sửu

Tốc Hỷ03:00–04:59

Giờ Dần

Lưu Niên05:00–06:59

Giờ Mão

Xích Khẩu07:00–08:59

Giờ Thìn

Tiểu Cát09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tuyệt Lộ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Đại An13:00–14:59

Giờ Mùi

Tốc Hỷ15:00–16:59

Giờ Thân

Lưu Niên17:00–18:59

Giờ Dậu

Xích Khẩu19:00–20:59

Giờ Tuất

Tiểu Cát21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Bắc (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Chấp
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Tất (Tất Nguyệt Ô) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, cưới hỏi, ruộng vườn.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tý, Thìn
Lục hợp
Tỵ
Tương xung
Dần
Tương hình · hại
Dần, Tỵ · Hợi
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Dần, Nhâm Dần

Thông tin ngày 19/03/2029 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/03/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 19/03/2029 dương lịch là ngày 5 tháng 2 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Mậu Thân, tiết Kinh Trập.

Ngày 19/03/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 19/03/2029 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Chấp, đánh giá chung xấu với 38/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 19/03/2029 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 19/03/2029 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 19/03/2029 kỵ tuổi nào?

Ngày Mậu Thân xung với tuổi Dần, khắc các tuổi Giáp Dần, Nhâm Dần. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thìn, Tỵ.

Ngày 19/03/2029 nên làm gì?

Ngày 19/03/2029 hợp với các việc: Xây dựng, Tuyển người, Trồng cây. Nên tránh: Xuất hành, Di chuyển, Mở kho.