Lịch âm ngày 24/04/2029 — Thứ Ba

Thứ Ba, ngày 24/04/2029 dương lịch là ngày 11/3 âm lịch năm Kỷ Dậu, ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thìn. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Định, Sao Dực, được đánh giá tốt (73/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Thứ Ba

24

Tháng 4 năm 2029

Âm lịch

11/3

Ngày 11 · tháng thiếu · năm Kỷ Dậu (Gà)

Ngày Giáp Thân · Tháng Mậu Thìn · Năm Kỷ Dậu

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (Thủy) · Tiết khí: Cốc Vũ

Ngày hoàng đạo · Kim QuỹTốtĐiểm ngày: 73/100

Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập trạch
  • Mua bán

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Thanh Long

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Minh Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Thiên Hình

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Chu Tước

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Kim Quỹ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Kim Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Bạch Hổ

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Ngọc Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Thiên Lao

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Huyền Vũ

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Tư Mệnh

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Câu Trận

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Bạch Hổ Kiếp (tốt)

Tốt: cầu tài được, đi hướng Nam và Bắc rất thuận.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Định
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Dực (Dực Hỏa Xà) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, xây dựng, xuất hành.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tý, Thìn
Lục hợp
Tỵ
Tương xung
Dần
Tương hình · hại
Dần, Tỵ · Hợi
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Mậu Dần, Canh Dần

Thông tin ngày 24/04/2029 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/04/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 24/04/2029 dương lịch là ngày 11 tháng 3 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Giáp Thân, tiết Cốc Vũ.

Ngày 24/04/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/04/2029 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Định, đánh giá chung tốt với 73/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 24/04/2029 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 24/04/2029 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 24/04/2029 kỵ tuổi nào?

Ngày Giáp Thân xung với tuổi Dần, khắc các tuổi Mậu Dần, Canh Dần. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thìn, Tỵ.

Ngày 24/04/2029 nên làm gì?

Ngày 24/04/2029 hợp với các việc: Cưới hỏi, Ký kết hợp đồng, Nhập trạch, Mua bán. Nên tránh: Kiện tụng, Xuất hành xa.