Lịch âm ngày 10/05/2029 — Thứ Năm
Thứ Năm, ngày 10/05/2029 dương lịch là ngày 27/3 âm lịch năm Kỷ Dậu, ngày Canh Tý, tháng Mậu Thìn. Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Nguy, Sao Khuê, được đánh giá rất xấu (12/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Thứ Năm
10
Tháng 5 năm 2029
Âm lịch
27/3
Ngày 27 · tháng thiếu · năm Kỷ Dậu (Gà)
Ngày Canh Tý · Tháng Mậu Thìn · Năm Kỷ Dậu
Nạp âm: Bích Thượng Thổ (Thổ) · Tiết khí: Lập Hạ
Kỵ an táng, đề phòng tai nạn.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
- Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Việc nên làm
- Cúng lễ
- Việc nhỏ trong nhà
Việc nên tránh
- Leo cao
- Đi thuyền
- Khai trương
- Xuất hành xa
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Bính Tý · Kim Quỹ
Giờ Sửu01:00–02:59
Đinh Sửu · Kim Đường
Giờ Dần03:00–04:59
Mậu Dần · Bạch Hổ
Giờ Mão05:00–06:59
Kỷ Mão · Ngọc Đường
Giờ Thìn07:00–08:59
Canh Thìn · Thiên Lao
Giờ Tỵ09:00–10:59
Tân Tỵ · Huyền Vũ
Giờ Ngọ11:00–12:59
Nhâm Ngọ · Tư Mệnh
Giờ Mùi13:00–14:59
Quý Mùi · Câu Trận
Giờ Thân15:00–16:59
Giáp Thân · Thanh Long
Giờ Dậu17:00–18:59
Ất Dậu · Minh Đường
Giờ Tuất19:00–20:59
Bính Tuất · Thiên Hình
Giờ Hợi21:00–22:59
Đinh Hợi · Chu Tước
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Bạch Hổ Kiếp (tốt)
Tốt: cầu tài được, đi hướng Nam và Bắc rất thuận.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Tiểu Cát23:00–00:59
Giờ Tý
Tuyệt Lộ01:00–02:59
Giờ Sửu
Đại An03:00–04:59
Giờ Dần
Tốc Hỷ05:00–06:59
Giờ Mão
Lưu Niên07:00–08:59
Giờ Thìn
Xích Khẩu09:00–10:59
Giờ Tỵ
Tiểu Cát11:00–12:59
Giờ Ngọ
Tuyệt Lộ13:00–14:59
Giờ Mùi
Đại An15:00–16:59
Giờ Thân
Tốc Hỷ17:00–18:59
Giờ Dậu
Lưu Niên19:00–20:59
Giờ Tuất
Xích Khẩu21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Nguy
- Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
- Sao Khuê (Khuê Mộc Lang) (hung tú)
- Tốt cho xây dựng; kỵ khai trương, an táng.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Thìn, Thân
- Lục hợp
- Sửu
- Tương xung
- Ngọ
- Tương hình · hại
- Mão · Mùi
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Giáp Ngọ, Bính Ngọ
Thông tin ngày 10/05/2029 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/05/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10/05/2029 dương lịch là ngày 27 tháng 3 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Canh Tý, tiết Lập Hạ.
Ngày 10/05/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 10/05/2029 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Nguy, đánh giá chung rất xấu với 12/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.
Giờ hoàng đạo ngày 10/05/2029 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 10/05/2029 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 10/05/2029 kỵ tuổi nào?
Ngày Canh Tý xung với tuổi Ngọ, khắc các tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ. Các tuổi hợp với ngày là Thìn, Thân, Sửu.
Ngày 10/05/2029 nên làm gì?
Ngày 10/05/2029 hợp với các việc: Cúng lễ, Việc nhỏ trong nhà. Nên tránh: Leo cao, Đi thuyền, Khai trương, Xuất hành xa.