Lịch âm ngày 14/09/2029 — Thứ Sáu
Thứ Sáu, ngày 14/09/2029 dương lịch là ngày 7/8 âm lịch năm Kỷ Dậu, ngày Đinh Mùi, tháng Quý Dậu. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Đường), Trực Khai, Sao Cang, được đánh giá bình thường (61/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Thứ Sáu
14
Tháng 9 năm 2029
Âm lịch
7/8
Mùng 7 · tháng đủ · năm Kỷ Dậu (Gà)
Ngày Đinh Mùi · Tháng Quý Dậu · Năm Kỷ Dậu
Nạp âm: Thiên Hà Thủy (Thủy) · Tiết khí: Bạch Lộ
Tốt cho xây dựng, khai trương.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
- Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Việc nên làm
- Khai trương
- Động thổ
- Cưới hỏi
- Nhập học
- Xuất hành
Việc nên tránh
- An táng
- Chôn cất
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Canh Tý · Thiên Hình
Giờ Sửu01:00–02:59
Tân Sửu · Chu Tước
Giờ Dần03:00–04:59
Nhâm Dần · Kim Quỹ
Giờ Mão05:00–06:59
Quý Mão · Kim Đường
Giờ Thìn07:00–08:59
Giáp Thìn · Bạch Hổ
Giờ Tỵ09:00–10:59
Ất Tỵ · Ngọc Đường
Giờ Ngọ11:00–12:59
Bính Ngọ · Thiên Lao
Giờ Mùi13:00–14:59
Đinh Mùi · Huyền Vũ
Giờ Thân15:00–16:59
Mậu Thân · Tư Mệnh
Giờ Dậu17:00–18:59
Kỷ Dậu · Câu Trận
Giờ Tuất19:00–20:59
Canh Tuất · Thanh Long
Giờ Hợi21:00–22:59
Tân Hợi · Minh Đường
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Thiên Hầu (xấu)
Xấu: đi đường dễ cãi cọ, đề phòng tai nạn, đổ máu.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Tốc Hỷ23:00–00:59
Giờ Tý
Lưu Niên01:00–02:59
Giờ Sửu
Xích Khẩu03:00–04:59
Giờ Dần
Tiểu Cát05:00–06:59
Giờ Mão
Tuyệt Lộ07:00–08:59
Giờ Thìn
Đại An09:00–10:59
Giờ Tỵ
Tốc Hỷ11:00–12:59
Giờ Ngọ
Lưu Niên13:00–14:59
Giờ Mùi
Xích Khẩu15:00–16:59
Giờ Thân
Tiểu Cát17:00–18:59
Giờ Dậu
Tuyệt Lộ19:00–20:59
Giờ Tuất
Đại An21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Khai
- Ngày rất tốt cho việc lớn.
- Sao Cang (Cang Kim Long) (hung tú)
- Kỵ cưới hỏi, xây dựng.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Mão, Hợi
- Lục hợp
- Ngọ
- Tương xung
- Sửu
- Tương hình · hại
- Sửu, Tuất · Tý
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Tân Sửu, Quý Sửu
Thông tin ngày 14/09/2029 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/09/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14/09/2029 dương lịch là ngày 7 tháng 8 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Đinh Mùi, tiết Bạch Lộ.
Ngày 14/09/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 14/09/2029 là ngày hoàng đạo (Kim Đường), Trực Khai, đánh giá chung bình thường với 61/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.
Giờ hoàng đạo ngày 14/09/2029 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 14/09/2029 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 14/09/2029 kỵ tuổi nào?
Ngày Đinh Mùi xung với tuổi Sửu, khắc các tuổi Tân Sửu, Quý Sửu. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Hợi, Ngọ.
Ngày 14/09/2029 nên làm gì?
Ngày 14/09/2029 hợp với các việc: Khai trương, Động thổ, Cưới hỏi, Nhập học, Xuất hành. Nên tránh: An táng, Chôn cất.