Lịch âm ngày 20/12/2029 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 20/12/2029 dương lịch là ngày 16/11 âm lịch năm Kỷ Dậu, ngày Giáp Thân, tháng Bính Tý. Đây là ngày hoàng đạo (Thanh Long), Trực Thành, Sao Khuê, được đánh giá tốt (73/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Thứ Năm

20

Tháng 12 năm 2029

Âm lịch

16/11

Ngày 16 · tháng đủ · năm Kỷ Dậu (Gà)

Ngày Giáp Thân · Tháng Bính Tý · Năm Kỷ Dậu

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (Thủy) · Tiết khí: Đại Tuyết

Ngày hoàng đạo · Thanh LongTốtĐiểm ngày: 73/100

Mọi việc hanh thông.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • Ký kết
  • Nhập học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Thanh Long

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Minh Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Thiên Hình

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Chu Tước

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Kim Quỹ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Kim Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Bạch Hổ

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Ngọc Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Thiên Lao

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Huyền Vũ

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Tư Mệnh

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Câu Trận

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Thương (tốt)

Tốt: đi gặp người trên thuận lợi, cầu tài được, mọi việc suôn sẻ.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thành
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Khuê (Khuê Mộc Lang) (hung tú)
Tốt cho xây dựng; kỵ khai trương, an táng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tý, Thìn
Lục hợp
Tỵ
Tương xung
Dần
Tương hình · hại
Dần, Tỵ · Hợi
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Mậu Dần, Canh Dần

Thông tin ngày 20/12/2029 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/12/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 20/12/2029 dương lịch là ngày 16 tháng 11 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Giáp Thân, tiết Đại Tuyết.

Ngày 20/12/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 20/12/2029 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), Trực Thành, đánh giá chung tốt với 73/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 20/12/2029 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 20/12/2029 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 20/12/2029 kỵ tuổi nào?

Ngày Giáp Thân xung với tuổi Dần, khắc các tuổi Mậu Dần, Canh Dần. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thìn, Tỵ.

Ngày 20/12/2029 nên làm gì?

Ngày 20/12/2029 hợp với các việc: Khai trương, Cưới hỏi, Nhập trạch, Ký kết, Nhập học. Nên tránh: Kiện tụng.