Lịch âm ngày 13/02/2030 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 13/02/2030 dương lịch là ngày 12/1 âm lịch năm Canh Tuất, ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Dần. Đây là ngày hắc đạo (Chu Tước), Trực Trừ, Sao Bích, được đánh giá bình thường (50/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Tư

13

Tháng 2 năm 2030

Âm lịch

12/1

Ngày 12 · tháng đủ · năm Canh Tuất (Chó)

Ngày Kỷ Mão · Tháng Mậu Dần · Năm Canh Tuất

Nạp âm: Thành Đầu Thổ (Thổ) · Tiết khí: Lập Xuân

Ngày hắc đạo · Chu TướcBình thườngĐiểm ngày: 50/100

Dễ sinh khẩu thiệt, thị phi.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Chữa bệnh
  • Dọn dẹp, tẩy uế
  • Cắt bỏ việc cũ

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Xuất vốn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Hảo Thương (tốt)

Tốt: xuất hành thuận lợi, gặp người trên vừa lòng, việc làm được như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tuyệt Lộ23:00–00:59

Giờ Tý

Đại An01:00–02:59

Giờ Sửu

Tốc Hỷ03:00–04:59

Giờ Dần

Lưu Niên05:00–06:59

Giờ Mão

Xích Khẩu07:00–08:59

Giờ Thìn

Tiểu Cát09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tuyệt Lộ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Đại An13:00–14:59

Giờ Mùi

Tốc Hỷ15:00–16:59

Giờ Thân

Lưu Niên17:00–18:59

Giờ Dậu

Xích Khẩu19:00–20:59

Giờ Tuất

Tiểu Cát21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Trừ
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Bích (Bích Thủy Du) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, khai trương, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mùi, Hợi
Lục hợp
Tuất
Tương xung
Dậu
Tương hình · hại
Tý · Thìn
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Dậu, Quý Dậu

Thông tin ngày 13/02/2030 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/02/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 13/02/2030 dương lịch là ngày 12 tháng 1 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Kỷ Mão, tiết Lập Xuân.

Ngày 13/02/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/02/2030 là ngày hắc đạo (Chu Tước), Trực Trừ, đánh giá chung bình thường với 50/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 13/02/2030 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/02/2030 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 13/02/2030 kỵ tuổi nào?

Ngày Kỷ Mão xung với tuổi Dậu, khắc các tuổi Ất Dậu, Quý Dậu. Các tuổi hợp với ngày là Mùi, Hợi, Tuất.

Ngày 13/02/2030 nên làm gì?

Ngày 13/02/2030 hợp với các việc: Chữa bệnh, Dọn dẹp, tẩy uế, Cắt bỏ việc cũ. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất vốn.