Lịch âm ngày 26/03/2030 — Thứ Ba
Thứ Ba, ngày 26/03/2030 dương lịch là ngày 23/2 âm lịch năm Canh Tuất, ngày Canh Thân, tháng Kỷ Mão. Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Chấp, Sao Dực, được đánh giá rất xấu (20/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Thứ Ba
26
Tháng 3 năm 2030
Âm lịch
23/2
Ngày 23 · tháng đủ · năm Canh Tuất (Chó)
Ngày Canh Thân · Tháng Kỷ Mão · Năm Canh Tuất
Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (Mộc) · Tiết khí: Xuân Phân
Kỵ an táng, đề phòng tai nạn.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
- Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Việc nên làm
- Xây dựng
- Tuyển người
- Trồng cây
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Di chuyển
- Mở kho
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Bính Tý · Thanh Long
Giờ Sửu01:00–02:59
Đinh Sửu · Minh Đường
Giờ Dần03:00–04:59
Mậu Dần · Thiên Hình
Giờ Mão05:00–06:59
Kỷ Mão · Chu Tước
Giờ Thìn07:00–08:59
Canh Thìn · Kim Quỹ
Giờ Tỵ09:00–10:59
Tân Tỵ · Kim Đường
Giờ Ngọ11:00–12:59
Nhâm Ngọ · Bạch Hổ
Giờ Mùi13:00–14:59
Quý Mùi · Ngọc Đường
Giờ Thân15:00–16:59
Giáp Thân · Thiên Lao
Giờ Dậu17:00–18:59
Ất Dậu · Huyền Vũ
Giờ Tuất19:00–20:59
Bính Tuất · Tư Mệnh
Giờ Hợi21:00–22:59
Đinh Hợi · Câu Trận
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Thiên Hầu (xấu)
Xấu: đi đường dễ cãi cọ, đề phòng tai nạn, đổ máu.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Tuyệt Lộ23:00–00:59
Giờ Tý
Đại An01:00–02:59
Giờ Sửu
Tốc Hỷ03:00–04:59
Giờ Dần
Lưu Niên05:00–06:59
Giờ Mão
Xích Khẩu07:00–08:59
Giờ Thìn
Tiểu Cát09:00–10:59
Giờ Tỵ
Tuyệt Lộ11:00–12:59
Giờ Ngọ
Đại An13:00–14:59
Giờ Mùi
Tốc Hỷ15:00–16:59
Giờ Thân
Lưu Niên17:00–18:59
Giờ Dậu
Xích Khẩu19:00–20:59
Giờ Tuất
Tiểu Cát21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Chấp
- Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
- Sao Dực (Dực Hỏa Xà) (hung tú)
- Kỵ cưới hỏi, xây dựng, xuất hành.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Tý, Thìn
- Lục hợp
- Tỵ
- Tương xung
- Dần
- Tương hình · hại
- Dần, Tỵ · Hợi
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Giáp Dần, Bính Dần
Thông tin ngày 26/03/2030 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/03/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26/03/2030 dương lịch là ngày 23 tháng 2 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Canh Thân, tiết Xuân Phân.
Ngày 26/03/2030 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 26/03/2030 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Chấp, đánh giá chung rất xấu với 20/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".
Giờ hoàng đạo ngày 26/03/2030 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 26/03/2030 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 26/03/2030 kỵ tuổi nào?
Ngày Canh Thân xung với tuổi Dần, khắc các tuổi Giáp Dần, Bính Dần. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thìn, Tỵ.
Ngày 26/03/2030 nên làm gì?
Ngày 26/03/2030 hợp với các việc: Xây dựng, Tuyển người, Trồng cây. Nên tránh: Xuất hành, Di chuyển, Mở kho.