Lịch âm ngày 21/08/2030 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 21/08/2030 dương lịch là ngày 23/7 âm lịch năm Canh Tuất, ngày Mậu Tý, tháng Giáp Thân. Đây là ngày hoàng đạo (Thanh Long), Trực Định, Sao Cơ, được đánh giá tốt (79/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Tư

21

Tháng 8 năm 2030

Âm lịch

23/7

Ngày 23 · tháng đủ · năm Canh Tuất (Chó)

Ngày Mậu Tý · Tháng Giáp Thân · Năm Canh Tuất

Nạp âm: Tích Lịch Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Lập Thu

Ngày hoàng đạo · Thanh LongTốtĐiểm ngày: 79/100

Mọi việc hanh thông.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập trạch
  • Mua bán

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Nhâm Tý · Kim Quỹ

Giờ Sửu01:00–02:59

Quý Sửu · Kim Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Giáp Dần · Bạch Hổ

Giờ Mão05:00–06:59

Ất Mão · Ngọc Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Bính Thìn · Thiên Lao

Giờ Tỵ09:00–10:59

Đinh Tỵ · Huyền Vũ

Giờ Ngọ11:00–12:59

Mậu Ngọ · Tư Mệnh

Giờ Mùi13:00–14:59

Kỷ Mùi · Câu Trận

Giờ Thân15:00–16:59

Canh Thân · Thanh Long

Giờ Dậu17:00–18:59

Tân Dậu · Minh Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Nhâm Tuất · Thiên Hình

Giờ Hợi21:00–22:59

Quý Hợi · Chu Tước

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Đạo Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi dễ gặp hại, mất của; nên tránh đi xa.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Bắc (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Định
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Cơ (Cơ Thủy Báo) (cát tú)
Tốt cho khai trương, xây dựng, nhập trạch.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Thìn, Thân
Lục hợp
Sửu
Tương xung
Ngọ
Tương hình · hại
Mão · Mùi
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Ngọ, Nhâm Ngọ

Thông tin ngày 21/08/2030 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/08/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 21/08/2030 dương lịch là ngày 23 tháng 7 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Mậu Tý, tiết Lập Thu.

Ngày 21/08/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 21/08/2030 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), Trực Định, đánh giá chung tốt với 79/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 21/08/2030 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 21/08/2030 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 21/08/2030 kỵ tuổi nào?

Ngày Mậu Tý xung với tuổi Ngọ, khắc các tuổi Giáp Ngọ, Nhâm Ngọ. Các tuổi hợp với ngày là Thìn, Thân, Sửu.

Ngày 21/08/2030 nên làm gì?

Ngày 21/08/2030 hợp với các việc: Cưới hỏi, Ký kết hợp đồng, Nhập trạch, Mua bán. Nên tránh: Kiện tụng, Xuất hành xa.