Lịch âm ngày 02/10/2030 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 02/10/2030 dương lịch là ngày 6/9 âm lịch năm Canh Tuất, ngày Canh Ngọ, tháng Bính Tuất. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Thu, Sao Sâm, được đánh giá tốt (75/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Tư

2

Tháng 10 năm 2030

Âm lịch

6/9

Mùng 6 · tháng đủ · năm Canh Tuất (Chó)

Ngày Canh Ngọ · Tháng Bính Tuất · Năm Canh Tuất

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (Thổ) · Tiết khí: Thu Phân

Ngày hoàng đạo · Kim QuỹTốtĐiểm ngày: 75/100

Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Thu tiền, đòi nợ
  • Nhập kho, nạp tài
  • Thu hoạch

Việc nên tránh

  • Khai trương lớn
  • An táng
  • Cưới hỏi lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Kim Quỹ

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Kim Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Bạch Hổ

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Ngọc Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thiên Lao

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Huyền Vũ

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Tư Mệnh

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Câu Trận

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Thanh Long

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Minh Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thiên Hình

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Chu Tước

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Đầu (tốt)

Tốt: nên đi vào sáng sớm, cầu tài thắng lợi, mọi việc như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thu
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Sâm (Sâm Thủy Viên) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, nhậm chức, buôn bán.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Tuất
Lục hợp
Mùi
Tương xung
Tý
Tương hình · hại
Ngọ · Sửu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Tý, Bính Tý

Thông tin ngày 02/10/2030 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 02/10/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 02/10/2030 dương lịch là ngày 6 tháng 9 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Canh Ngọ, tiết Thu Phân.

Ngày 02/10/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 02/10/2030 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Thu, đánh giá chung tốt với 75/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 02/10/2030 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 02/10/2030 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 02/10/2030 kỵ tuổi nào?

Ngày Canh Ngọ xung với tuổi Tý, khắc các tuổi Giáp Tý, Bính Tý. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Tuất, Mùi.

Ngày 02/10/2030 nên làm gì?

Ngày 02/10/2030 hợp với các việc: Thu tiền, đòi nợ, Nhập kho, nạp tài, Thu hoạch. Nên tránh: Khai trương lớn, An táng, Cưới hỏi lớn.