Lịch âm ngày 19/10/2030 — Thứ Bảy

Thứ Bảy, ngày 19/10/2030 dương lịch là ngày 23/9 âm lịch năm Canh Tuất, ngày Đinh Hợi, tháng Bính Tuất. Đây là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Trừ, Sao Nữ, được đánh giá bình thường (45/100). Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Bảy

19

Tháng 10 năm 2030

Âm lịch

23/9

Ngày 23 · tháng đủ · năm Canh Tuất (Chó)

Ngày Đinh Hợi · Tháng Bính Tuất · Năm Canh Tuất

Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (Thổ) · Tiết khí: Hàn Lộ

Ngày hoàng đạo · Ngọc ĐườngBình thườngĐiểm ngày: 45/100

Tốt cho học hành, giấy tờ.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Chữa bệnh
  • Dọn dẹp, tẩy uế
  • Cắt bỏ việc cũ

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Xuất vốn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Bạch Hổ

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Ngọc Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Thiên Lao

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Huyền Vũ

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Tư Mệnh

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Câu Trận

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Thanh Long

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Minh Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Thiên Hình

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Chu Tước

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Kim Quỹ

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Kim Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Kiếp (tốt)

Tốt: xuất hành bốn phương tám hướng đều tốt, trăm sự được như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Trừ
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Nữ (Nữ Thổ Bức) (hung tú)
Kỵ khởi công, tạo tác, an táng, đào mương.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Mùi
Lục hợp
Dần
Tương xung
Tỵ
Tương hình · hại
Hợi · Thân
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Tân Tỵ, Quý Tỵ

Thông tin ngày 19/10/2030 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/10/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 19/10/2030 dương lịch là ngày 23 tháng 9 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Đinh Hợi, tiết Hàn Lộ.

Ngày 19/10/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 19/10/2030 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Trừ, đánh giá chung bình thường với 45/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 19/10/2030 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 19/10/2030 gồm: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 19/10/2030 kỵ tuổi nào?

Ngày Đinh Hợi xung với tuổi Tỵ, khắc các tuổi Tân Tỵ, Quý Tỵ. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Mùi, Dần.

Ngày 19/10/2030 nên làm gì?

Ngày 19/10/2030 hợp với các việc: Chữa bệnh, Dọn dẹp, tẩy uế, Cắt bỏ việc cũ. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất vốn.