Lịch âm ngày 23/10/2030 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 23/10/2030 dương lịch là ngày 27/9 âm lịch năm Canh Tuất, ngày Tân Mão, tháng Bính Tuất. Đây là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Chấp, Sao Bích, được đánh giá xấu (38/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Tư

23

Tháng 10 năm 2030

Âm lịch

27/9

Ngày 27 · tháng đủ · năm Canh Tuất (Chó)

Ngày Tân Mão · Tháng Bính Tuất · Năm Canh Tuất

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (Mộc) · Tiết khí: Sương Giáng

Ngày hắc đạo · Câu TrậnXấuĐiểm ngày: 38/100

Kỵ khởi công, dễ dây dưa.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Việc nên làm

  • Xây dựng
  • Tuyển người
  • Trồng cây

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Di chuyển
  • Mở kho

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Mậu Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Kỷ Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Canh Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Tân Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Nhâm Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Quý Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Giáp Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Ất Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Bính Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Đinh Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Mậu Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Kỷ Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Bạch Hổ Kiếp (tốt)

Tốt: cầu tài được, đi hướng Nam và Bắc rất thuận.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Chấp
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Bích (Bích Thủy Du) (cát tú)
Tốt cho cưới hỏi, khai trương, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mùi, Hợi
Lục hợp
Tuất
Tương xung
Dậu
Tương hình · hại
Tý · Thìn
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Dậu, Đinh Dậu

Thông tin ngày 23/10/2030 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/10/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/10/2030 dương lịch là ngày 27 tháng 9 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Tân Mão, tiết Sương Giáng.

Ngày 23/10/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/10/2030 là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Chấp, đánh giá chung xấu với 38/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 23/10/2030 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/10/2030 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 23/10/2030 kỵ tuổi nào?

Ngày Tân Mão xung với tuổi Dậu, khắc các tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu. Các tuổi hợp với ngày là Mùi, Hợi, Tuất.

Ngày 23/10/2030 nên làm gì?

Ngày 23/10/2030 hợp với các việc: Xây dựng, Tuyển người, Trồng cây. Nên tránh: Xuất hành, Di chuyển, Mở kho.