Lịch âm ngày 28/12/2030 — Thứ Bảy

Thứ Bảy, ngày 28/12/2030 dương lịch là ngày 4/12 âm lịch năm Canh Tuất, ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Sửu. Đây là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Thu, Sao Liễu, được đánh giá bình thường (57/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Bảy

28

Tháng 12 năm 2030

Âm lịch

4/12

Mùng 4 · tháng thiếu · năm Canh Tuất (Chó)

Ngày Đinh Dậu · Tháng Kỷ Sửu · Năm Canh Tuất

Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Đông Chí

Ngày hoàng đạo · Minh ĐườngBình thườngĐiểm ngày: 57/100

Gặp quý nhân, cầu công danh tốt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Thu tiền, đòi nợ
  • Nhập kho, nạp tài
  • Thu hoạch

Việc nên tránh

  • Khai trương lớn
  • An táng
  • Cưới hỏi lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Bạch Hổ Túc (xấu)

Xấu: cấm đi xa, làm việc gì cũng không thành.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Lưu Niên23:00–00:59

Giờ Tý

Xích Khẩu01:00–02:59

Giờ Sửu

Tiểu Cát03:00–04:59

Giờ Dần

Tuyệt Lộ05:00–06:59

Giờ Mão

Đại An07:00–08:59

Giờ Thìn

Tốc Hỷ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Lưu Niên11:00–12:59

Giờ Ngọ

Xích Khẩu13:00–14:59

Giờ Mùi

Tiểu Cát15:00–16:59

Giờ Thân

Tuyệt Lộ17:00–18:59

Giờ Dậu

Đại An19:00–20:59

Giờ Tuất

Tốc Hỷ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thu
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Liễu (Liễu Thổ Chương) (hung tú)
Kỵ xây dựng, cưới hỏi, an táng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Sửu, Tỵ
Lục hợp
Thìn
Tương xung
Mão
Tương hình · hại
Dậu · Tuất
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Tân Mão, Quý Mão

Thông tin ngày 28/12/2030 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/12/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 28/12/2030 dương lịch là ngày 4 tháng 12 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Đinh Dậu, tiết Đông Chí.

Ngày 28/12/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/12/2030 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Thu, đánh giá chung bình thường với 57/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 28/12/2030 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 28/12/2030 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 28/12/2030 kỵ tuổi nào?

Ngày Đinh Dậu xung với tuổi Mão, khắc các tuổi Tân Mão, Quý Mão. Các tuổi hợp với ngày là Sửu, Tỵ, Thìn.

Ngày 28/12/2030 nên làm gì?

Ngày 28/12/2030 hợp với các việc: Thu tiền, đòi nợ, Nhập kho, nạp tài, Thu hoạch. Nên tránh: Khai trương lớn, An táng, Cưới hỏi lớn.