Lịch âm ngày 29/01/2031 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 29/01/2031 dương lịch là ngày 7/1 âm lịch năm Tân Hợi, ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Dần. Đây là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Định, Sao Chẩn, được đánh giá tốt (79/100). Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Tư

29

Tháng 1 năm 2031

Âm lịch

7/1

Mùng 7 · tháng thiếu · năm Tân Hợi (Lợn)

Ngày Kỷ Tỵ · Tháng Canh Dần · Năm Tân Hợi

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (Mộc) · Tiết khí: Đại Hàn

Ngày hoàng đạo · Ngọc ĐườngTốtĐiểm ngày: 79/100

Tốt cho học hành, giấy tờ.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập trạch
  • Mua bán

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Bạch Hổ

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Ngọc Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Thiên Lao

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Huyền Vũ

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Tư Mệnh

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Câu Trận

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Thanh Long

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Minh Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Thiên Hình

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Chu Tước

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Kim Quỹ

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Kim Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Đường Phong (tốt)

Rất tốt: xuất hành thuận lợi, cầu tài như ý, gặp quý nhân giúp đỡ.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Định
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Chẩn (Chẩn Thủy Dẫn) (cát tú)
Tốt cho mọi việc, nhất là cưới hỏi, xuất hành.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Sửu, Dậu
Lục hợp
Thân
Tương xung
Hợi
Tương hình · hại
Thân, Dần · Dần
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Hợi, Quý Hợi

Thông tin ngày 29/01/2031 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/01/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 29/01/2031 dương lịch là ngày 7 tháng 1 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, tiết Đại Hàn.

Ngày 29/01/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/01/2031 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), Trực Định, đánh giá chung tốt với 79/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 29/01/2031 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/01/2031 gồm: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 29/01/2031 kỵ tuổi nào?

Ngày Kỷ Tỵ xung với tuổi Hợi, khắc các tuổi Ất Hợi, Quý Hợi. Các tuổi hợp với ngày là Sửu, Dậu, Thân.

Ngày 29/01/2031 nên làm gì?

Ngày 29/01/2031 hợp với các việc: Cưới hỏi, Ký kết hợp đồng, Nhập trạch, Mua bán. Nên tránh: Kiện tụng, Xuất hành xa.