Lịch âm ngày 12/09/2031 — Thứ Sáu

Thứ Sáu, ngày 12/09/2031 dương lịch là ngày 26/7 âm lịch năm Tân Hợi, ngày Ất Mão, tháng Bính Thân. Đây là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Phá, Sao Cang, được đánh giá xấu (41/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Sáu

12

Tháng 9 năm 2031

Âm lịch

26/7

Ngày 26 · tháng đủ · năm Tân Hợi (Lợn)

Ngày Ất Mão · Tháng Bính Thân · Năm Tân Hợi

Nạp âm: Đại Khê Thủy (Thủy) · Tiết khí: Bạch Lộ

Ngày hoàng đạo · Minh ĐườngXấuĐiểm ngày: 41/100

Gặp quý nhân, cầu công danh tốt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Phá dỡ nhà cũ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Thổ (xấu)

Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Phá
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Cang (Cang Kim Long) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mùi, Hợi
Lục hợp
Tuất
Tương xung
Dậu
Tương hình · hại
Tý · Thìn
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Dậu, Tân Dậu

Thông tin ngày 12/09/2031 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/09/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 12/09/2031 dương lịch là ngày 26 tháng 7 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Ất Mão, tiết Bạch Lộ.

Ngày 12/09/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/09/2031 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Phá, đánh giá chung xấu với 41/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 12/09/2031 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 12/09/2031 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 12/09/2031 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Mão xung với tuổi Dậu, khắc các tuổi Kỷ Dậu, Tân Dậu. Các tuổi hợp với ngày là Mùi, Hợi, Tuất.

Ngày 12/09/2031 nên làm gì?

Ngày 12/09/2031 hợp với các việc: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Ký kết, Nhập trạch, Xuất hành.