Lịch âm ngày 22/09/2031 — Thứ Hai

Thứ Hai, ngày 22/09/2031 dương lịch là ngày 6/8 âm lịch năm Tân Hợi, ngày Ất Sửu, tháng Đinh Dậu. Đây là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Định, Sao Nguy, được đánh giá bình thường (48/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Hai

22

Tháng 9 năm 2031

Âm lịch

6/8

Mùng 6 · tháng thiếu · năm Tân Hợi (Lợn)

Ngày Ất Sửu · Tháng Đinh Dậu · Năm Tân Hợi

Nạp âm: Hải Trung Kim (Kim) · Tiết khí: Bạch Lộ

Ngày hắc đạo · Câu TrậnBình thườngĐiểm ngày: 48/100

Kỵ khởi công, dễ dây dưa.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập trạch
  • Mua bán

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Dương (tốt)

Tốt: xuất hành tốt, buôn bán có lời, hỏi vợ gả chồng thuận, việc như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Định
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Nguy (Nguy Nguyệt Yến) (hung tú)
Kỵ dựng nhà, trổ cửa, đi thuyền.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tỵ, Dậu
Lục hợp
Tý
Tương xung
Mùi
Tương hình · hại
Tuất, Mùi · Ngọ
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Mùi, Tân Mùi

Thông tin ngày 22/09/2031 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/09/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 22/09/2031 dương lịch là ngày 6 tháng 8 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Ất Sửu, tiết Bạch Lộ.

Ngày 22/09/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 22/09/2031 là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Định, đánh giá chung bình thường với 48/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 22/09/2031 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 22/09/2031 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 22/09/2031 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Sửu xung với tuổi Mùi, khắc các tuổi Kỷ Mùi, Tân Mùi. Các tuổi hợp với ngày là Tỵ, Dậu, Tý.

Ngày 22/09/2031 nên làm gì?

Ngày 22/09/2031 hợp với các việc: Cưới hỏi, Ký kết hợp đồng, Nhập trạch, Mua bán. Nên tránh: Kiện tụng, Xuất hành xa.