Lịch âm ngày 02/10/2031 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 02/10/2031 dương lịch là ngày 16/8 âm lịch năm Tân Hợi, ngày Ất Hợi, tháng Đinh Dậu. Đây là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Mãn, Sao Tỉnh, được đánh giá bình thường (58/100). Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Năm

2

Tháng 10 năm 2031

Âm lịch

16/8

Ngày 16 · tháng thiếu · năm Tân Hợi (Lợn)

Ngày Ất Hợi · Tháng Đinh Dậu · Năm Tân Hợi

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Thu Phân

Ngày hắc đạo · Huyền VũBình thườngĐiểm ngày: 58/100

Đề phòng mất mát, trộm cắp.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Mở kho, nạp tài

Việc nên tránh

  • Chữa bệnh
  • Nhậm chức
  • Kiện tụng

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Bạch Hổ

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Ngọc Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Thiên Lao

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Huyền Vũ

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Tư Mệnh

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Câu Trận

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thanh Long

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Minh Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Thiên Hình

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Chu Tước

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Kim Quỹ

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Kim Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Thương (tốt)

Tốt: đi gặp người trên thuận lợi, cầu tài được, mọi việc suôn sẻ.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Mãn
Ngày tốt cho nhiều việc.
Sao Tỉnh (Tỉnh Mộc Hãn) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, thi cử, đào giếng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Mùi
Lục hợp
Dần
Tương xung
Tỵ
Tương hình · hại
Hợi · Thân
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Tỵ, Tân Tỵ

Thông tin ngày 02/10/2031 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 02/10/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 02/10/2031 dương lịch là ngày 16 tháng 8 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Ất Hợi, tiết Thu Phân.

Ngày 02/10/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 02/10/2031 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Mãn, đánh giá chung bình thường với 58/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 02/10/2031 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 02/10/2031 gồm: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 02/10/2031 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Hợi xung với tuổi Tỵ, khắc các tuổi Kỷ Tỵ, Tân Tỵ. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Mùi, Dần.

Ngày 02/10/2031 nên làm gì?

Ngày 02/10/2031 hợp với các việc: Cầu tài, Khai trương, Mở kho, nạp tài. Nên tránh: Chữa bệnh, Nhậm chức, Kiện tụng.