Lịch âm ngày 16/10/2031 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 16/10/2031 dương lịch là ngày 1/9 âm lịch năm Tân Hợi, ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Tuất. Đây là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Bình, Sao Đẩu, được đánh giá bình thường (58/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Năm

16

Tháng 10 năm 2031

Mùng 1

Âm lịch

1/9

Mùng 1 · tháng đủ · năm Tân Hợi (Lợn)

Ngày Kỷ Sửu · Tháng Mậu Tuất · Năm Tân Hợi

Nạp âm: Tích Lịch Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Hàn Lộ

Ngày hắc đạo · Huyền VũBình thườngĐiểm ngày: 58/100

Đề phòng mất mát, trộm cắp.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Sửa chữa nhà
  • Đi lại
  • Việc thường ngày

Việc nên tránh

  • Đào đất
  • Khởi công lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Chu Tước (xấu)

Xấu: xuất hành, cầu tài không được, dễ mất của, kiện tụng thua.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Lưu Niên23:00–00:59

Giờ Tý

Xích Khẩu01:00–02:59

Giờ Sửu

Tiểu Cát03:00–04:59

Giờ Dần

Tuyệt Lộ05:00–06:59

Giờ Mão

Đại An07:00–08:59

Giờ Thìn

Tốc Hỷ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Lưu Niên11:00–12:59

Giờ Ngọ

Xích Khẩu13:00–14:59

Giờ Mùi

Tiểu Cát15:00–16:59

Giờ Thân

Tuyệt Lộ17:00–18:59

Giờ Dậu

Đại An19:00–20:59

Giờ Tuất

Tốc Hỷ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Bình
Ngày tốt cho nhiều việc.
Sao Đẩu (Đẩu Mộc Giải) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, may mặc, cầu tài.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tỵ, Dậu
Lục hợp
Tý
Tương xung
Mùi
Tương hình · hại
Tuất, Mùi · Ngọ
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Mùi, Quý Mùi

Thông tin ngày 16/10/2031 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/10/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 16/10/2031 dương lịch là ngày 1 tháng 9 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Kỷ Sửu, tiết Hàn Lộ.

Ngày 16/10/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/10/2031 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Bình, đánh giá chung bình thường với 58/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2031 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/10/2031 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 16/10/2031 kỵ tuổi nào?

Ngày Kỷ Sửu xung với tuổi Mùi, khắc các tuổi Ất Mùi, Quý Mùi. Các tuổi hợp với ngày là Tỵ, Dậu, Tý.

Ngày 16/10/2031 nên làm gì?

Ngày 16/10/2031 hợp với các việc: Sửa chữa nhà, Đi lại, Việc thường ngày. Nên tránh: Đào đất, Khởi công lớn.