Lịch âm ngày 24/12/2031 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 24/12/2031 dương lịch là ngày 11/11 âm lịch năm Tân Hợi, ngày Mậu Tuất, tháng Canh Tý. Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Khai, Sao Sâm, được đánh giá tốt (66/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Tư

24

Tháng 12 năm 2031

Lễ Giáng sinh

Âm lịch

11/11

Ngày 11 · tháng đủ · năm Tân Hợi (Lợn)

Ngày Mậu Tuất · Tháng Canh Tý · Năm Tân Hợi

Nạp âm: Bình Địa Mộc (Mộc) · Tiết khí: Đông Chí

Ngày hắc đạo · Thiên HìnhTốtĐiểm ngày: 66/100

Dễ vướng kiện tụng, hình phạt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Động thổ
  • Cưới hỏi
  • Nhập học
  • Xuất hành

Việc nên tránh

  • An táng
  • Chôn cất

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Nhâm Tý · Thiên Lao

Giờ Sửu01:00–02:59

Quý Sửu · Huyền Vũ

Giờ Dần03:00–04:59

Giáp Dần · Tư Mệnh

Giờ Mão05:00–06:59

Ất Mão · Câu Trận

Giờ Thìn07:00–08:59

Bính Thìn · Thanh Long

Giờ Tỵ09:00–10:59

Đinh Tỵ · Minh Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Mậu Ngọ · Thiên Hình

Giờ Mùi13:00–14:59

Kỷ Mùi · Chu Tước

Giờ Thân15:00–16:59

Canh Thân · Kim Quỹ

Giờ Dậu17:00–18:59

Tân Dậu · Kim Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Nhâm Tuất · Bạch Hổ

Giờ Hợi21:00–22:59

Quý Hợi · Ngọc Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Đường (tốt)

Tốt: có quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, việc gì cũng như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Lưu Niên23:00–00:59

Giờ Tý

Xích Khẩu01:00–02:59

Giờ Sửu

Tiểu Cát03:00–04:59

Giờ Dần

Tuyệt Lộ05:00–06:59

Giờ Mão

Đại An07:00–08:59

Giờ Thìn

Tốc Hỷ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Lưu Niên11:00–12:59

Giờ Ngọ

Xích Khẩu13:00–14:59

Giờ Mùi

Tiểu Cát15:00–16:59

Giờ Thân

Tuyệt Lộ17:00–18:59

Giờ Dậu

Đại An19:00–20:59

Giờ Tuất

Tốc Hỷ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Bắc (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Khai
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Sâm (Sâm Thủy Viên) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, nhậm chức, buôn bán.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Ngọ
Lục hợp
Mão
Tương xung
Thìn
Tương hình · hại
Mùi, Sửu · Dậu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Thìn, Nhâm Thìn

Thông tin ngày 24/12/2031 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/12/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 24/12/2031 dương lịch là ngày 11 tháng 11 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Mậu Tuất, tiết Đông Chí.

Ngày 24/12/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/12/2031 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Khai, đánh giá chung tốt với 66/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 24/12/2031 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 24/12/2031 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 24/12/2031 kỵ tuổi nào?

Ngày Mậu Tuất xung với tuổi Thìn, khắc các tuổi Giáp Thìn, Nhâm Thìn. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Ngọ, Mão.

Ngày 24/12/2031 nên làm gì?

Ngày 24/12/2031 hợp với các việc: Khai trương, Động thổ, Cưới hỏi, Nhập học, Xuất hành. Nên tránh: An táng, Chôn cất.