Lịch âm ngày 04/03/2032 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 04/03/2032 dương lịch là ngày 23/1 âm lịch năm Nhâm Tý, ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Dần. Đây là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Nguy, Sao Đẩu, được đánh giá xấu (30/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Năm

4

Tháng 3 năm 2032

Âm lịch

23/1

Ngày 23 · tháng thiếu · năm Nhâm Tý (Chuột)

Ngày Kỷ Dậu · Tháng Nhâm Dần · Năm Nhâm Tý

Nạp âm: Đại Trạch Thổ (Thổ) · Tiết khí: Vũ Thủy

Ngày hắc đạo · Huyền VũXấuĐiểm ngày: 30/100

Đề phòng mất mát, trộm cắp.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Cúng lễ
  • Việc nhỏ trong nhà

Việc nên tránh

  • Leo cao
  • Đi thuyền
  • Khai trương
  • Xuất hành xa

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Giáp Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Ất Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Bính Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Đinh Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Mậu Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Kỷ Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Canh Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Tân Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Nhâm Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Quý Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Giáp Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Ất Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Đạo Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi dễ gặp hại, mất của; nên tránh đi xa.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Nguy
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Đẩu (Đẩu Mộc Giải) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, may mặc, cầu tài.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Sửu, Tỵ
Lục hợp
Thìn
Tương xung
Mão
Tương hình · hại
Dậu · Tuất
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Ất Mão, Quý Mão

Thông tin ngày 04/03/2032 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/03/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 04/03/2032 dương lịch là ngày 23 tháng 1 năm Nhâm Tý âm lịch, ngày Kỷ Dậu, tiết Vũ Thủy.

Ngày 04/03/2032 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/03/2032 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Nguy, đánh giá chung xấu với 30/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 04/03/2032 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 04/03/2032 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 04/03/2032 kỵ tuổi nào?

Ngày Kỷ Dậu xung với tuổi Mão, khắc các tuổi Ất Mão, Quý Mão. Các tuổi hợp với ngày là Sửu, Tỵ, Thìn.

Ngày 04/03/2032 nên làm gì?

Ngày 04/03/2032 hợp với các việc: Cúng lễ, Việc nhỏ trong nhà. Nên tránh: Leo cao, Đi thuyền, Khai trương, Xuất hành xa.