Lịch âm ngày 07/11/2032 — Chủ Nhật

Chủ Nhật, ngày 07/11/2032 dương lịch là ngày 5/10 âm lịch năm Nhâm Tý, ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Hợi. Đây là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Phá, Sao Phòng, được đánh giá rất xấu (22/100). Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Chủ Nhật

7

Tháng 11 năm 2032

Âm lịch

5/10

Mùng 5 · tháng đủ · năm Nhâm Tý (Chuột)

Ngày Đinh Tỵ · Tháng Tân Hợi · Năm Nhâm Tý

Nạp âm: Sa Trung Thổ (Thổ) · Tiết khí: Lập Đông

Ngày hắc đạo · Câu TrậnRất xấuĐiểm ngày: 22/100

Kỵ khởi công, dễ dây dưa.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Phá dỡ nhà cũ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Bạch Hổ

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Ngọc Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Thiên Lao

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Huyền Vũ

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Tư Mệnh

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Câu Trận

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Thanh Long

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Minh Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Thiên Hình

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Chu Tước

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Kim Quỹ

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Kim Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Đạo Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi dễ gặp hại, mất của; nên tránh đi xa.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Phá
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Phòng (Phòng Nhật Thố) (cát tú)
Tốt cho mọi việc, nhất là xây dựng, cưới hỏi.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Sửu, Dậu
Lục hợp
Thân
Tương xung
Hợi
Tương hình · hại
Thân, Dần · Dần
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Tân Hợi, Quý Hợi

Thông tin ngày 07/11/2032 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/11/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 07/11/2032 dương lịch là ngày 5 tháng 10 năm Nhâm Tý âm lịch, ngày Đinh Tỵ, tiết Lập Đông.

Ngày 07/11/2032 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 07/11/2032 là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Phá, đánh giá chung rất xấu với 22/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 07/11/2032 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 07/11/2032 gồm: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 07/11/2032 kỵ tuổi nào?

Ngày Đinh Tỵ xung với tuổi Hợi, khắc các tuổi Tân Hợi, Quý Hợi. Các tuổi hợp với ngày là Sửu, Dậu, Thân.

Ngày 07/11/2032 nên làm gì?

Ngày 07/11/2032 hợp với các việc: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Ký kết, Nhập trạch, Xuất hành.