Lịch âm ngày 22/02/2033 — Thứ Ba
Thứ Ba, ngày 22/02/2033 dương lịch là ngày 23/1 âm lịch năm Quý Sửu, ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Dần. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Mãn, Sao Dực, được đánh giá bình thường (53/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Thứ Ba
22
Tháng 2 năm 2033
Âm lịch
23/1
Ngày 23 · tháng thiếu · năm Quý Sửu (Trâu)
Ngày Giáp Thìn · Tháng Giáp Dần · Năm Quý Sửu
Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Vũ Thủy
Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
- Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Mở kho, nạp tài
Việc nên tránh
- Chữa bệnh
- Nhậm chức
- Kiện tụng
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Giáp Tý · Thiên Lao
Giờ Sửu01:00–02:59
Ất Sửu · Huyền Vũ
Giờ Dần03:00–04:59
Bính Dần · Tư Mệnh
Giờ Mão05:00–06:59
Đinh Mão · Câu Trận
Giờ Thìn07:00–08:59
Mậu Thìn · Thanh Long
Giờ Tỵ09:00–10:59
Kỷ Tỵ · Minh Đường
Giờ Ngọ11:00–12:59
Canh Ngọ · Thiên Hình
Giờ Mùi13:00–14:59
Tân Mùi · Chu Tước
Giờ Thân15:00–16:59
Nhâm Thân · Kim Quỹ
Giờ Dậu17:00–18:59
Quý Dậu · Kim Đường
Giờ Tuất19:00–20:59
Giáp Tuất · Bạch Hổ
Giờ Hợi21:00–22:59
Ất Hợi · Ngọc Đường
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Đạo Tặc (xấu)
Rất xấu: ra đi dễ gặp hại, mất của; nên tránh đi xa.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Tiểu Cát23:00–00:59
Giờ Tý
Tuyệt Lộ01:00–02:59
Giờ Sửu
Đại An03:00–04:59
Giờ Dần
Tốc Hỷ05:00–06:59
Giờ Mão
Lưu Niên07:00–08:59
Giờ Thìn
Xích Khẩu09:00–10:59
Giờ Tỵ
Tiểu Cát11:00–12:59
Giờ Ngọ
Tuyệt Lộ13:00–14:59
Giờ Mùi
Đại An15:00–16:59
Giờ Thân
Tốc Hỷ17:00–18:59
Giờ Dậu
Lưu Niên19:00–20:59
Giờ Tuất
Xích Khẩu21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Mãn
- Ngày tốt cho nhiều việc.
- Sao Dực (Dực Hỏa Xà) (hung tú)
- Kỵ cưới hỏi, xây dựng, xuất hành.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Tý, Thân
- Lục hợp
- Dậu
- Tương xung
- Tuất
- Tương hình · hại
- Thìn · Mão
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Mậu Tuất, Canh Tuất
Thông tin ngày 22/02/2033 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai
Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 22/02/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22/02/2033 dương lịch là ngày 23 tháng 1 năm Quý Sửu âm lịch, ngày Giáp Thìn, tiết Vũ Thủy.
Ngày 22/02/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 22/02/2033 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Mãn, đánh giá chung bình thường với 53/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".
Giờ hoàng đạo ngày 22/02/2033 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 22/02/2033 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 22/02/2033 kỵ tuổi nào?
Ngày Giáp Thìn xung với tuổi Tuất, khắc các tuổi Mậu Tuất, Canh Tuất. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thân, Dậu.
Ngày 22/02/2033 nên làm gì?
Ngày 22/02/2033 hợp với các việc: Cầu tài, Khai trương, Mở kho, nạp tài. Nên tránh: Chữa bệnh, Nhậm chức, Kiện tụng.