Lịch âm ngày 07/12/2034 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 07/12/2034 dương lịch là ngày 27/10 âm lịch năm Giáp Dần, ngày Đinh Dậu, tháng Ất Hợi. Đây là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Thu, Sao Đẩu, được đánh giá tốt (63/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Năm

7

Tháng 12 năm 2034

Âm lịch

27/10

Ngày 27 · tháng đủ · năm Giáp Dần (Hổ)

Ngày Đinh Dậu · Tháng Ất Hợi · Năm Giáp Dần

Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) · Tiết khí: Đại Tuyết

Ngày hoàng đạo · Minh ĐườngTốtĐiểm ngày: 63/100

Gặp quý nhân, cầu công danh tốt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Việc nên làm

  • Thu tiền, đòi nợ
  • Nhập kho, nạp tài
  • Thu hoạch

Việc nên tránh

  • Khai trương lớn
  • An táng
  • Cưới hỏi lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Dương (tốt)

Tốt: đi có quý nhân phù trợ, tài lộc thông suốt, việc tranh chấp có lý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tuyệt Lộ23:00–00:59

Giờ Tý

Đại An01:00–02:59

Giờ Sửu

Tốc Hỷ03:00–04:59

Giờ Dần

Lưu Niên05:00–06:59

Giờ Mão

Xích Khẩu07:00–08:59

Giờ Thìn

Tiểu Cát09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tuyệt Lộ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Đại An13:00–14:59

Giờ Mùi

Tốc Hỷ15:00–16:59

Giờ Thân

Lưu Niên17:00–18:59

Giờ Dậu

Xích Khẩu19:00–20:59

Giờ Tuất

Tiểu Cát21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thu
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Đẩu (Đẩu Mộc Giải) (cát tú)
Tốt cho xây dựng, may mặc, cầu tài.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Sửu, Tỵ
Lục hợp
Thìn
Tương xung
Mão
Tương hình · hại
Dậu · Tuất
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Tân Mão, Quý Mão

Thông tin ngày 07/12/2034 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/12/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 07/12/2034 dương lịch là ngày 27 tháng 10 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Đinh Dậu, tiết Đại Tuyết.

Ngày 07/12/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 07/12/2034 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Thu, đánh giá chung tốt với 63/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 07/12/2034 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 07/12/2034 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 07/12/2034 kỵ tuổi nào?

Ngày Đinh Dậu xung với tuổi Mão, khắc các tuổi Tân Mão, Quý Mão. Các tuổi hợp với ngày là Sửu, Tỵ, Thìn.

Ngày 07/12/2034 nên làm gì?

Ngày 07/12/2034 hợp với các việc: Thu tiền, đòi nợ, Nhập kho, nạp tài, Thu hoạch. Nên tránh: Khai trương lớn, An táng, Cưới hỏi lớn.