Lịch âm ngày 10/10/2036 — Thứ Sáu

Thứ Sáu, ngày 10/10/2036 dương lịch là ngày 21/8 âm lịch năm Bính Thìn, ngày Canh Tuất, tháng Đinh Dậu. Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Kiến, Sao Ngưu, được đánh giá xấu (40/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Sáu

10

Tháng 10 năm 2036

Âm lịch

21/8

Ngày 21 · tháng thiếu · năm Bính Thìn (Rồng)

Ngày Canh Tuất · Tháng Đinh Dậu · Năm Bính Thìn

Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (Kim) · Tiết khí: Hàn Lộ

Ngày hắc đạo · Bạch HổXấuĐiểm ngày: 40/100

Kỵ an táng, đề phòng tai nạn.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Nhậm chức
  • Gặp đối tác

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào giếng
  • An táng

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thiên Lao

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Huyền Vũ

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Tư Mệnh

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Câu Trận

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thanh Long

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Minh Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thiên Hình

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Chu Tước

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Kim Quỹ

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Kim Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Bạch Hổ

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Ngọc Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Tặc (xấu)

Rất xấu: ra đi không thuận, cầu tài không được, dễ mất của.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Xích Khẩu23:00–00:59

Giờ Tý

Tiểu Cát01:00–02:59

Giờ Sửu

Tuyệt Lộ03:00–04:59

Giờ Dần

Đại An05:00–06:59

Giờ Mão

Tốc Hỷ07:00–08:59

Giờ Thìn

Lưu Niên09:00–10:59

Giờ Tỵ

Xích Khẩu11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tiểu Cát13:00–14:59

Giờ Mùi

Tuyệt Lộ15:00–16:59

Giờ Thân

Đại An17:00–18:59

Giờ Dậu

Tốc Hỷ19:00–20:59

Giờ Tuất

Lưu Niên21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Kiến
Ngày tốt cho nhiều việc.
Sao Ngưu (Ngưu Kim Ngưu) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, xây dựng, mở cửa.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Ngọ
Lục hợp
Mão
Tương xung
Thìn
Tương hình · hại
Mùi, Sửu · Dậu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Thìn, Bính Thìn

Thông tin ngày 10/10/2036 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/10/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/10/2036 dương lịch là ngày 21 tháng 8 năm Bính Thìn âm lịch, ngày Canh Tuất, tiết Hàn Lộ.

Ngày 10/10/2036 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/10/2036 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Kiến, đánh giá chung xấu với 40/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 10/10/2036 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/10/2036 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/10/2036 kỵ tuổi nào?

Ngày Canh Tuất xung với tuổi Thìn, khắc các tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Ngọ, Mão.

Ngày 10/10/2036 nên làm gì?

Ngày 10/10/2036 hợp với các việc: Xuất hành, Nhậm chức, Gặp đối tác. Nên tránh: Động thổ, Đào giếng, An táng.

Lịch âm 10/10/2036 – ngày Canh Tuất, hắc đạo · Tìm Ngày Tốt