Lịch âm ngày 21/12/2036 — Chủ Nhật
Chủ Nhật, ngày 21/12/2036 dương lịch là ngày 5/11 âm lịch năm Bính Thìn, ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Tý. Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Khai, Sao Tinh, được đánh giá xấu (36/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Chủ Nhật
21
Tháng 12 năm 2036
Âm lịch
5/11
Mùng 5 · tháng đủ · năm Bính Thìn (Rồng)
Ngày Nhâm Tuất · Tháng Canh Tý · Năm Bính Thìn
Nạp âm: Đại Hải Thủy (Thủy) · Tiết khí: Đông Chí
Dễ vướng kiện tụng, hình phạt.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
- Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Việc nên làm
- Khai trương
- Động thổ
- Cưới hỏi
- Nhập học
- Xuất hành
Việc nên tránh
- An táng
- Chôn cất
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Canh Tý · Thiên Lao
Giờ Sửu01:00–02:59
Tân Sửu · Huyền Vũ
Giờ Dần03:00–04:59
Nhâm Dần · Tư Mệnh
Giờ Mão05:00–06:59
Quý Mão · Câu Trận
Giờ Thìn07:00–08:59
Giáp Thìn · Thanh Long
Giờ Tỵ09:00–10:59
Ất Tỵ · Minh Đường
Giờ Ngọ11:00–12:59
Bính Ngọ · Thiên Hình
Giờ Mùi13:00–14:59
Đinh Mùi · Chu Tước
Giờ Thân15:00–16:59
Mậu Thân · Kim Quỹ
Giờ Dậu17:00–18:59
Kỷ Dậu · Kim Đường
Giờ Tuất19:00–20:59
Canh Tuất · Bạch Hổ
Giờ Hợi21:00–22:59
Tân Hợi · Ngọc Đường
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Thiên Tặc (xấu)
Rất xấu: ra đi không thuận, cầu tài không được, dễ mất của.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Lưu Niên23:00–00:59
Giờ Tý
Xích Khẩu01:00–02:59
Giờ Sửu
Tiểu Cát03:00–04:59
Giờ Dần
Tuyệt Lộ05:00–06:59
Giờ Mão
Đại An07:00–08:59
Giờ Thìn
Tốc Hỷ09:00–10:59
Giờ Tỵ
Lưu Niên11:00–12:59
Giờ Ngọ
Xích Khẩu13:00–14:59
Giờ Mùi
Tiểu Cát15:00–16:59
Giờ Thân
Tuyệt Lộ17:00–18:59
Giờ Dậu
Đại An19:00–20:59
Giờ Tuất
Tốc Hỷ21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Tây (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Khai
- Ngày rất tốt cho việc lớn.
- Sao Tinh (Tinh Nhật Mã) (hung tú)
- Kỵ cưới hỏi, mở cửa; tốt cho xây phòng mới.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Tây
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Dần, Ngọ
- Lục hợp
- Mão
- Tương xung
- Thìn
- Tương hình · hại
- Mùi, Sửu · Dậu
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Bính Thìn, Mậu Thìn
Thông tin ngày 21/12/2036 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai
Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 21/12/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21/12/2036 dương lịch là ngày 5 tháng 11 năm Bính Thìn âm lịch, ngày Nhâm Tuất, tiết Đông Chí.
Ngày 21/12/2036 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 21/12/2036 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Khai, đánh giá chung xấu với 36/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".
Giờ hoàng đạo ngày 21/12/2036 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 21/12/2036 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 21/12/2036 kỵ tuổi nào?
Ngày Nhâm Tuất xung với tuổi Thìn, khắc các tuổi Bính Thìn, Mậu Thìn. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Ngọ, Mão.
Ngày 21/12/2036 nên làm gì?
Ngày 21/12/2036 hợp với các việc: Khai trương, Động thổ, Cưới hỏi, Nhập học, Xuất hành. Nên tránh: An táng, Chôn cất.