Lịch âm ngày 17/07/2037 — Thứ Sáu
Thứ Sáu, ngày 17/07/2037 dương lịch là ngày 5/6 âm lịch năm Đinh Tỵ, ngày Canh Dần, tháng Đinh Mùi. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Nguy, Sao Ngưu, được đánh giá xấu (37/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Thứ Sáu
17
Tháng 7 năm 2037
Âm lịch
5/6
Mùng 5 · tháng thiếu · năm Đinh Tỵ (Rắn)
Ngày Canh Dần · Tháng Đinh Mùi · Năm Đinh Tỵ
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (Mộc) · Tiết khí: Tiểu Thử
Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.
Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.
- Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Việc nên làm
- Cúng lễ
- Việc nhỏ trong nhà
Việc nên tránh
- Leo cao
- Đi thuyền
- Khai trương
- Xuất hành xa
Giờ hoàng đạo & hắc đạo
Giờ Tý23:00–00:59
Bính Tý · Thanh Long
Giờ Sửu01:00–02:59
Đinh Sửu · Minh Đường
Giờ Dần03:00–04:59
Mậu Dần · Thiên Hình
Giờ Mão05:00–06:59
Kỷ Mão · Chu Tước
Giờ Thìn07:00–08:59
Canh Thìn · Kim Quỹ
Giờ Tỵ09:00–10:59
Tân Tỵ · Kim Đường
Giờ Ngọ11:00–12:59
Nhâm Ngọ · Bạch Hổ
Giờ Mùi13:00–14:59
Quý Mùi · Ngọc Đường
Giờ Thân15:00–16:59
Giáp Thân · Thiên Lao
Giờ Dậu17:00–18:59
Ất Dậu · Huyền Vũ
Giờ Tuất19:00–20:59
Bính Tuất · Tư Mệnh
Giờ Hợi21:00–22:59
Đinh Hợi · Câu Trận
Xuất hành
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Huyền Vũ (xấu)
Xấu: hay gặp cãi cọ, việc xấu; không nên đi.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Xích Khẩu23:00–00:59
Giờ Tý
Tiểu Cát01:00–02:59
Giờ Sửu
Tuyệt Lộ03:00–04:59
Giờ Dần
Đại An05:00–06:59
Giờ Mão
Tốc Hỷ07:00–08:59
Giờ Thìn
Lưu Niên09:00–10:59
Giờ Tỵ
Xích Khẩu11:00–12:59
Giờ Ngọ
Tiểu Cát13:00–14:59
Giờ Mùi
Tuyệt Lộ15:00–16:59
Giờ Thân
Đại An17:00–18:59
Giờ Dậu
Tốc Hỷ19:00–20:59
Giờ Tuất
Lưu Niên21:00–22:59
Giờ Hợi
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).
Thập nhị trực & Nhị thập bát tú
- Trực Nguy
- Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
- Sao Ngưu (Ngưu Kim Ngưu) (hung tú)
- Kỵ cưới hỏi, xây dựng, mở cửa.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam
Tuổi hợp – xung với ngày
- Tam hợp
- Ngọ, Tuất
- Lục hợp
- Hợi
- Tương xung
- Thân
- Tương hình · hại
- Tỵ, Thân · Tỵ
- Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
- Giáp Thân, Bính Thân
Thông tin ngày 17/07/2037 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai
Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/07/2037 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17/07/2037 dương lịch là ngày 5 tháng 6 năm Đinh Tỵ âm lịch, ngày Canh Dần, tiết Tiểu Thử.
Ngày 17/07/2037 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 17/07/2037 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Nguy, đánh giá chung xấu với 37/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".
Giờ hoàng đạo ngày 17/07/2037 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo ngày 17/07/2037 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 17/07/2037 kỵ tuổi nào?
Ngày Canh Dần xung với tuổi Thân, khắc các tuổi Giáp Thân, Bính Thân. Các tuổi hợp với ngày là Ngọ, Tuất, Hợi.
Ngày 17/07/2037 nên làm gì?
Ngày 17/07/2037 hợp với các việc: Cúng lễ, Việc nhỏ trong nhà. Nên tránh: Leo cao, Đi thuyền, Khai trương, Xuất hành xa.